Finance

Danh sách
002380:KRX
Tập đoàn KCC
428.500,00 ₩
+0,12%
(+500,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:14 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002380...
Mở
426.000 ₩
Cao
428.500 ₩
Thấp
407.000 ₩
Vốn hoá thị trường
3,68 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
22,15 N
Khối lượng
23,61 N
Cổ tức
3,50%
Cổ tức hằng quý
3.750 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
0,86
Cao nhất trong 52 tuần
692.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
336.000 ₩
EPS
497.308 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,59 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
426.000 ₩
Cao
428.500 ₩
Thấp
407.000 ₩
Vốn hoá thị trường
3,68 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
22,15 N
Khối lượng
23,61 N
Cổ tức
3,50%
Cổ tức hằng quý
3.750 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
0,86
Cao nhất trong 52 tuần
692.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
336.000 ₩
EPS
497.308 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,59 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
KCC Corporation là một nhà sản xuất hóa chất và phụ tùng ô tô đa quốc gia của Hàn Quốc, có trụ sở chính được tại Seoul. Wikipedia
Giới thiệu về Tập đoàn KCC
Giám đốc điều hànhMin Byeong-sam
Số nhân viên3,29 N
Ngày thành lập12 thg 8, 1958
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,62 NT
1,56 NT
1,61 NT
1,81 NT
Giá vốn hàng bán
1,21 NT
1,17 NT
1,20 NT
1,35 NT
Chi phí doanh thu
1,21 NT
1,17 NT
1,20 NT
1,35 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
57,82 T
59,45 T
60,32 T
60,34 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
213,98 T
233,82 T
219,35 T
229,06 T
Chi phí hoạt động
299,31 T
360,41 T
312,69 T
329,05 T
Tổng chi phí hoạt động
1,51 NT
1,53 NT
1,52 NT
1,68 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
117,26 T
28,31 T
93,65 T
128,88 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-66,56 T
51,44 T
127,95 T
37,14 T
EBT bao gồm các mục bất thường
479,39 T
567,28 T
317,92 T
3,76 NT
EBT không bao gồm các mục bất thường
-16,38 T
-9,43 T
237,02 T
105,75 T
Chi phí thuế thu nhập
153,05 T
292,44 T
96,79 T
916,56 T
Thuế suất hiệu dụng
31,93%
51,55%
30,44%
24,38%
Chi phí hoạt động khác
4,73 T
4,30 T
9,28 T
12,66 T
Thu nhập ròng
326,34 T
274,84 T
216,96 T
2,84 NT
Biên lợi nhuận ròng
20,11%
17,66%
13,48%
157,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,06 T
6,51 T
87,71 T
10,21 T
Chi phí lãi suất
-90,25 T
-91,79 T
-72,21 T
-75,40 T
Chi phí lãi suất ròng
-74,20 T
-85,28 T
15,50 T
-65,20 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
11,87 T
14,24 T
13,48 T
14,71 T
EBITDA
226,45 T
152,64 T
199,06 T
233,20 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,86 T
4,23 T
-667,04 Tr
-1,31 T
Các ứng dụng của Google