Finance

Danh sách
Tại sao 002379 giảm 7,74%?
Tìm hiểu sâu hơn
002379:SHE
Shandong Hongq Almnm Indstry Hldg Co Ltd
13,70 CN¥
-7,74%
(-1,15) 1 ngày
16 thg 10, 09:49:21 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002379...
Mở
14,97 CN¥
Cao
15,10 CN¥
Thấp
13,60 CN¥
Vốn hoá thị trường
209,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,82 Tr
Khối lượng
20,96 Tr
Cổ tức
1,82%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
0,80
Cao nhất trong 52 tuần
33,44 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,60 CN¥
EPS
17,02 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,03 T
Số nhân viên
36 N
Mở
14,97 CN¥
Cao
15,10 CN¥
Thấp
13,60 CN¥
Vốn hoá thị trường
209,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,82 Tr
Khối lượng
20,96 Tr
Cổ tức
1,82%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
0,80
Cao nhất trong 52 tuần
33,44 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,60 CN¥
EPS
17,02 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,03 T
Số nhân viên
36 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shandong Hongq Almnm Indstry Hldg Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên36,2 N
Ngày thành lập11 thg 8, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
578,18 Tr
154,69 T
40,93 T
45,57 T
Giá vốn hàng bán
540,29 Tr
125,25 T
31,10 T
33,89 T
Chi phí doanh thu
540,29 Tr
125,25 T
31,10 T
33,89 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,13 Tr
218,38 Tr
76,58 Tr
67,13 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,77 Tr
1,34 T
342,01 Tr
308,28 Tr
Chi phí hoạt động
31,67 Tr
2,37 T
646,40 Tr
690,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
571,96 Tr
127,62 T
31,74 T
34,58 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,22 Tr
27,08 T
9,19 T
10,99 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,48 Tr
-92,98 Tr
-75,11 Tr
58,99 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-51,62 Tr
25,03 T
8,54 T
11,41 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,04 Tr
25,56 T
8,90 T
10,94 T
Chi phí thuế thu nhập
70,14 N
6,10 T
1,78 T
2,52 T
Thuế suất hiệu dụng
-0,14%
24,38%
20,85%
22,11%
Chi phí hoạt động khác
5,42 Tr
810,93 Tr
225,77 Tr
310,05 Tr
Thu nhập ròng
-51,70 Tr
18,03 T
6,76 T
8,89 T
Biên lợi nhuận ròng
-8,94%
11,66%
16,51%
19,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,94 Tr
295,94 Tr
32,98 Tr
36,98 Tr
Chi phí lãi suất
-5,99 Tr
-1,55 T
-248,31 Tr
-209,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,05 Tr
-1,25 T
-215,33 Tr
-172,17 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
30,73 Tr
28,14 T
10,25 T
12,08 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
331,25 N
-49,23 Tr
-
-93,52 Tr
Các ứng dụng của Google