Finance

Danh sách
002378:SHE
Chongyi Zhangyuan Tungsten Co Ltd
18,71 CN¥
-0,16%
(-0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:33 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002378...
Mở
19,11 CN¥
Cao
19,17 CN¥
Thấp
18,58 CN¥
Vốn hoá thị trường
24,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,44 Tr
Khối lượng
15,55 Tr
Cổ tức
0,64%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
26,05
Cao nhất trong 52 tuần
48,42 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,50 CN¥
EPS
0,72 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,20 T
Số nhân viên
4 N
Mở
19,11 CN¥
Cao
19,17 CN¥
Thấp
18,58 CN¥
Vốn hoá thị trường
24,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,44 Tr
Khối lượng
15,55 Tr
Cổ tức
0,64%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
26,05
Cao nhất trong 52 tuần
48,42 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,50 CN¥
EPS
0,72 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,20 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chongyi Zhangyuan Tungsten Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,99 N
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,48 T
1,32 T
2,63 T
3,22 T
Giá vốn hàng bán
1,27 T
1,03 T
1,92 T
2,68 T
Chi phí doanh thu
1,27 T
1,03 T
1,92 T
2,68 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
37,14 Tr
40,03 Tr
93,36 Tr
114,35 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
62,81 Tr
76,86 Tr
61,35 Tr
62,71 Tr
Chi phí hoạt động
64,59 Tr
87,11 Tr
152,75 Tr
210,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,33 T
1,12 T
2,08 T
2,89 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
145,52 Tr
203,23 Tr
554,06 Tr
330,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-317,11 N
-1,84 Tr
-7,08 Tr
4,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
88,03 Tr
109,74 Tr
438,59 Tr
344,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
133,74 Tr
178,40 Tr
520,31 Tr
306,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,26 Tr
10,42 Tr
57,61 Tr
37,98 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,07%
9,49%
13,13%
11,02%
Chi phí hoạt động khác
-29,22 Tr
-3,57 Tr
-19,36 Tr
14,21 Tr
Thu nhập ròng
75,02 Tr
100,30 Tr
381,31 Tr
306,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,07%
7,58%
14,50%
9,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,50 Tr
-
715,21 N
494,12 N
Chi phí lãi suất
-14,80 Tr
-24,63 Tr
-27,38 Tr
-23,03 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,30 Tr
-24,63 Tr
-26,66 Tr
-22,54 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
197,00 Tr
257,37 Tr
608,20 Tr
388,16 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
53,06 N
4,24 Tr
-
-311,07 N
Các ứng dụng của Google