Finance

Danh sách
Tại sao 002376 tăng 2,07%?
Tìm hiểu sâu hơn
002376:SHE
Shandong New Beiyng Infrmt Tchlgy Co Ltd
6,91 CN¥
+2,07%
(+0,14) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:18 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002376...
Mở
6,65 CN¥
Cao
7,36 CN¥
Thấp
6,62 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,38 Tr
Khối lượng
43,29 Tr
Cổ tức
2,89%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
59,34
Cao nhất trong 52 tuần
8,36 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,48 CN¥
EPS
0,12 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
810,56 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
6,65 CN¥
Cao
7,36 CN¥
Thấp
6,62 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,38 Tr
Khối lượng
43,29 Tr
Cổ tức
2,89%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
59,34
Cao nhất trong 52 tuần
8,36 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,48 CN¥
EPS
0,12 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
810,56 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shandong New Beiyng Infrmt Tchlgy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,33 N
Ngày thành lập6 thg 12, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Trang websnbc.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
702,58 Tr
806,51 Tr
635,05 Tr
938,86 Tr
Giá vốn hàng bán
508,95 Tr
633,97 Tr
477,09 Tr
718,89 Tr
Chi phí doanh thu
508,95 Tr
633,97 Tr
477,09 Tr
718,89 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
88,91 Tr
84,68 Tr
90,26 Tr
104,65 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
89,46 Tr
90,79 Tr
83,46 Tr
90,70 Tr
Chi phí hoạt động
175,17 Tr
179,92 Tr
163,99 Tr
202,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
684,13 Tr
813,89 Tr
641,09 Tr
921,85 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,45 Tr
-7,38 Tr
-6,04 Tr
17,01 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,95 Tr
-14,20 Tr
-13,83 Tr
9,78 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
43,08 Tr
24,23 Tr
23,90 Tr
55,88 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
53,55 Tr
10,12 Tr
23,55 Tr
50,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,36 Tr
-7,23 Tr
5,69 Tr
4,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,07%
-29,84%
23,81%
7,81%
Chi phí hoạt động khác
-8,77 Tr
5,28 Tr
-5,10 Tr
4,27 Tr
Thu nhập ròng
23,75 Tr
14,31 Tr
9,39 Tr
43,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,38%
1,77%
1,48%
4,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
38,80 Tr
30,97 Tr
46,96 Tr
56,63 Tr
Chi phí lãi suất
-3,04 Tr
-3,35 Tr
-3,54 Tr
-4,13 Tr
Chi phí lãi suất ròng
35,76 Tr
27,62 Tr
43,43 Tr
52,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
55,51 Tr
31,29 Tr
32,63 Tr
55,67 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,05 Tr
1,62 Tr
-
48,21 N
Các ứng dụng của Google