Finance

Danh sách
Tại sao 002373 giảm 3,11%?
Tìm hiểu sâu hơn
002373:SHE
China TransInfo Technology Co Ltd
7,17 CN¥
-3,11%
(-0,23) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:06 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002373...
Mở
7,30 CN¥
Cao
7,38 CN¥
Thấp
7,16 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,83 Tr
Khối lượng
12,22 Tr
Cổ tức
0,73%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
146,69
Cao nhất trong 52 tuần
13,84 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,88 CN¥
EPS
0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,58 T
Số nhân viên
6 N
Mở
7,30 CN¥
Cao
7,38 CN¥
Thấp
7,16 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,83 Tr
Khối lượng
12,22 Tr
Cổ tức
0,73%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
146,69
Cao nhất trong 52 tuần
13,84 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,88 CN¥
EPS
0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,58 T
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China TransInfo Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,02 N
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webctfo.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,95 T
2,96 T
1,31 T
1,97 T
Giá vốn hàng bán
1,35 T
2,06 T
812,80 Tr
1,26 T
Chi phí doanh thu
1,35 T
2,06 T
812,80 Tr
1,26 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
262,17 Tr
327,85 Tr
267,75 Tr
287,15 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
348,18 Tr
430,97 Tr
307,17 Tr
356,17 Tr
Chi phí hoạt động
510,37 Tr
738,96 Tr
511,45 Tr
658,61 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,86 T
2,79 T
1,32 T
1,92 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
87,83 Tr
167,14 Tr
-11,25 Tr
46,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-10,45 Tr
-308,24 N
-26,86 Tr
24,13 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-5,64 Tr
157,23 Tr
14,18 Tr
-64,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
116,43 Tr
138,08 Tr
-12,69 Tr
33,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-12,76 Tr
45,11 Tr
13,21 Tr
-31,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
226,28%
28,69%
93,12%
48,64%
Chi phí hoạt động khác
-129,52 Tr
-5,44 Tr
-44,03 Tr
-10,88 Tr
Thu nhập ròng
19,22 Tr
79,50 Tr
3,74 Tr
-24,59 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,99%
2,68%
0,28%
-1,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,01
0,03
-0,03
0,02
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
40,64 Tr
4,91 Tr
26,84 Tr
31,40 Tr
Chi phí lãi suất
-2,10 Tr
-3,54 Tr
-1,42 Tr
-1,29 Tr
Chi phí lãi suất ròng
38,54 Tr
1,37 Tr
25,43 Tr
30,11 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
118,74 Tr
196,83 Tr
18,44 Tr
75,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
18,31 N
-2,62 Tr
-
2,69 Tr
Các ứng dụng của Google