Finance

Danh sách
Tại sao 002371 tăng 3,95%?
Tìm hiểu sâu hơn
002371:SHE
NAURA Technology Group Co Ltd
610,00 CN¥
+3,95%
(+23,19) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:36 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002371...
Mở
576,30 CN¥
Cao
614,96 CN¥
Thấp
566,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
428,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,07 Tr
Khối lượng
11,68 Tr
Cổ tức
0,12%
Cổ tức hằng quý
0,19 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
77,75
Cao nhất trong 52 tuần
968,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
386,62 CN¥
EPS
7,85 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
727,90 Tr
Số nhân viên
21 N
Mở
576,30 CN¥
Cao
614,96 CN¥
Thấp
566,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
428,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,07 Tr
Khối lượng
11,68 Tr
Cổ tức
0,12%
Cổ tức hằng quý
0,19 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
77,75
Cao nhất trong 52 tuần
968,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
386,62 CN¥
EPS
7,85 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
727,90 Tr
Số nhân viên
21 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
NAURA Technology Group Co., Ltd is a publicly listed Chinese company that manufactures semiconductor chip production equipment. It is currently the largest semiconductor equipment manufacturer in China. According to CINNO Research, in 2024, Naura was the sixth largest semiconductor equipment manufacturer globally in terms of total sales. Wikipedia
Giới thiệu về NAURA Technology Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên21,1 N
Ngày thành lậpthg 9 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnaura.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,16 T
12,05 T
10,32 T
9,84 T
Giá vốn hàng bán
6,64 T
7,81 T
6,11 T
6,05 T
Chi phí doanh thu
6,64 T
7,81 T
6,11 T
6,05 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,21 T
2,15 T
1,40 T
1,27 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,24 T
2,24 T
1,19 T
859,68 Tr
Chi phí hoạt động
2,46 T
3,86 T
2,34 T
2,15 T
Tổng chi phí hoạt động
9,10 T
11,67 T
8,45 T
8,20 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,06 T
379,93 Tr
1,87 T
1,64 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,07 Tr
-2,04 Tr
3,30 Tr
-14,89 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,96 T
542,17 Tr
1,81 T
1,71 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,02 T
272,03 Tr
1,80 T
1,59 T
Chi phí thuế thu nhập
183,97 Tr
113,50 Tr
246,74 Tr
48,01 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,37%
20,93%
13,60%
2,81%
Chi phí hoạt động khác
-95,76 Tr
-476,02 Tr
-316,81 Tr
11,34 Tr
Thu nhập ròng
1,92 T
391,65 Tr
1,63 T
1,74 T
Biên lợi nhuận ròng
17,23%
3,25%
15,84%
17,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,64
0,34
2,24
2,36
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,33 Tr
19,15 Tr
18,30 Tr
42,32 Tr
Chi phí lãi suất
-89,55 Tr
-92,18 Tr
-92,48 Tr
-91,26 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-69,22 Tr
-73,03 Tr
-74,17 Tr
-48,94 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,29 T
728,94 Tr
2,22 T
2,08 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
233,13 N
-11,15 Tr
-
-1,09 Tr
Các ứng dụng của Google