Finance

Danh sách
002368:SHE
Taiji Computer Corp Ltd
11,59 CN¥
-0,94%
(-0,11) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:36 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002368...
Mở
11,90 CN¥
Cao
11,92 CN¥
Thấp
11,45 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,01 Tr
Khối lượng
9,17 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
27,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,45 CN¥
EPS
-1,81 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
623,23 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
11,90 CN¥
Cao
11,92 CN¥
Thấp
11,45 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,01 Tr
Khối lượng
9,17 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
27,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,45 CN¥
EPS
-1,81 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
623,23 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Taiji Computer Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,02 N
Ngày thành lập10 thg 10, 1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webtaiji.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,08 T
2,92 T
885,64 Tr
803,22 Tr
Giá vốn hàng bán
644,28 Tr
2,54 T
567,95 Tr
659,78 Tr
Chi phí doanh thu
644,28 Tr
2,54 T
567,95 Tr
659,78 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
64,70 Tr
293,99 Tr
32,25 Tr
123,22 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
350,32 Tr
52,43 Tr
382,63 Tr
282,84 Tr
Chi phí hoạt động
373,19 Tr
713,05 Tr
401,70 Tr
387,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,02 T
3,25 T
969,65 Tr
1,05 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
65,57 Tr
-324,25 Tr
-84,01 Tr
-244,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,20 Tr
-475,75 Tr
-2,67 Tr
-149,94 N
EBT bao gồm các mục bất thường
18,78 Tr
-835,15 Tr
-120,86 Tr
-210,88 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
39,46 Tr
-802,51 Tr
-104,81 Tr
-262,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
19,78 Tr
-103,17 Tr
1,14 Tr
23,93 Tr
Thuế suất hiệu dụng
105,36%
12,35%
-0,94%
-11,35%
Chi phí hoạt động khác
-7,63 Tr
9,37 Tr
-1,31 Tr
2,65 Tr
Thu nhập ròng
-5,60 Tr
-766,99 Tr
-119,64 Tr
-233,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,52%
-26,22%
-13,51%
-29,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,83 Tr
1,56 Tr
1,11 Tr
900,79 N
Chi phí lãi suất
-16,32 Tr
-17,87 Tr
-14,37 Tr
-22,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,49 Tr
-16,31 Tr
-13,26 Tr
-21,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
138,73 Tr
-249,40 Tr
-9,15 Tr
-167,87 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
46,27 N
-67,95 N
-
201,34 N
Các ứng dụng của Google