Finance

Danh sách
Tại sao 002367 giảm 4,39%?
Tìm hiểu sâu hơn
002367:SHE
CANNY ELEVATOR CO., LTD.
5,44 CN¥
-4,39%
(-0,25) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:51 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002367...
Mở
5,60 CN¥
Cao
5,61 CN¥
Thấp
5,42 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,71 Tr
Khối lượng
14,71 Tr
Cổ tức
2,76%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
17,62
Cao nhất trong 52 tuần
8,58 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,95 CN¥
EPS
0,31 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
797,75 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
5,60 CN¥
Cao
5,61 CN¥
Thấp
5,42 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,71 Tr
Khối lượng
14,71 Tr
Cổ tức
2,76%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
17,62
Cao nhất trong 52 tuần
8,58 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,95 CN¥
EPS
0,31 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
797,75 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CANNY ELEVATOR CO., LTD.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,7 N
Ngày thành lập3 thg 10, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,21 T
1,38 T
793,58 Tr
1,05 T
Giá vốn hàng bán
848,53 Tr
1,03 T
594,76 Tr
799,32 Tr
Chi phí doanh thu
848,53 Tr
1,03 T
594,76 Tr
799,32 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
51,72 Tr
51,21 Tr
33,57 Tr
46,31 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
148,33 Tr
178,38 Tr
123,80 Tr
130,68 Tr
Chi phí hoạt động
189,58 Tr
373,78 Tr
146,76 Tr
214,59 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,04 T
1,40 T
741,52 Tr
1,01 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
173,04 Tr
-20,83 Tr
52,07 Tr
34,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-10,44 Tr
-10,06 Tr
-6,65 Tr
3,11 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
160,81 Tr
21,18 Tr
44,94 Tr
53,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
169,24 Tr
-35,17 Tr
48,71 Tr
35,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
20,17 Tr
9,39 Tr
7,32 Tr
-5,98 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,54%
44,34%
16,28%
-11,10%
Chi phí hoạt động khác
-19,02 Tr
-2,48 Tr
-3,30 Tr
7,81 Tr
Thu nhập ròng
141,14 Tr
9,19 Tr
36,81 Tr
59,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,65%
0,67%
4,64%
5,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,17
-0,03
0,04
0,06
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,42 Tr
1,49 Tr
4,38 Tr
7,04 Tr
Chi phí lãi suất
-959,13 N
-676,18 N
-1,08 Tr
-521,76 N
Chi phí lãi suất ròng
6,46 Tr
809,76 N
3,29 Tr
6,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
199,95 Tr
5,40 Tr
78,30 Tr
59,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-320,45 N
519,68 N
-
915,12 N
Các ứng dụng của Google