Finance

Danh sách
002365:SHE
Qianjiang Yongan Pharmaceutical Co Ltd
12,52 CN¥
+0,81%
(+0,10) 1 ngày
16 thg 10, 11:08:54 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002365...
Mở
12,55 CN¥
Cao
12,82 CN¥
Thấp
12,39 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,12 Tr
Khối lượng
6,38 Tr
Cổ tức
0,80%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
67,88
Cao nhất trong 52 tuần
19,32 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,82 CN¥
EPS
0,18 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
294,68 Tr
Số nhân viên
912
Mở
12,55 CN¥
Cao
12,82 CN¥
Thấp
12,39 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,12 Tr
Khối lượng
6,38 Tr
Cổ tức
0,80%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
67,88
Cao nhất trong 52 tuần
19,32 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,82 CN¥
EPS
0,18 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
294,68 Tr
Số nhân viên
912
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Qianjiang Yongan Pharmaceutical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên912
Ngày thành lập18 thg 6, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
209,77 Tr
206,02 Tr
235,90 Tr
327,81 Tr
Giá vốn hàng bán
169,02 Tr
173,34 Tr
188,18 Tr
232,78 Tr
Chi phí doanh thu
169,02 Tr
173,34 Tr
188,18 Tr
232,78 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,72 Tr
4,79 Tr
8,62 Tr
12,19 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,66 Tr
22,80 Tr
23,64 Tr
27,21 Tr
Chi phí hoạt động
44,57 Tr
30,70 Tr
37,00 Tr
47,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
213,59 Tr
204,04 Tr
225,17 Tr
280,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,82 Tr
1,98 Tr
10,73 Tr
47,51 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,12 Tr
-1,92 Tr
-3,03 Tr
2,61 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
8,54 Tr
-8,14 Tr
9,16 Tr
48,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,56 Tr
5,39 Tr
13,05 Tr
48,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
753,52 N
1,01 Tr
1,17 Tr
13,99 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,82%
-12,40%
12,78%
28,67%
Chi phí hoạt động khác
2,44 Tr
2,38 Tr
3,08 Tr
3,04 Tr
Thu nhập ròng
13,00 Tr
-3,00 Tr
7,74 Tr
35,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,20%
-1,46%
3,28%
10,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,15 Tr
5,67 Tr
5,37 Tr
4,18 Tr
Chi phí lãi suất
-217,73 N
-203,05 N
-10,40 N
-20,88 N
Chi phí lãi suất ròng
13,93 Tr
5,47 Tr
5,36 Tr
4,15 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
24,35 Tr
31,15 Tr
39,90 Tr
75,68 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
32,63 N
-185,68 N
-
-8,23 N
Các ứng dụng của Google