Finance

Danh sách
Tại sao 002364 giảm 5,44%?
Tìm hiểu sâu hơn
002364:SHE
Hangzhou Zhonhen Electric Co Ltd
27,30 CN¥
-5,44%
(-1,57) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:15 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002364...
Mở
28,00 CN¥
Cao
28,32 CN¥
Thấp
27,17 CN¥
Vốn hoá thị trường
16,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,08 Tr
Khối lượng
16,54 Tr
Cổ tức
0,37%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
115,56
Cao nhất trong 52 tuần
59,97 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,46 CN¥
EPS
0,24 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
563,56 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
28,00 CN¥
Cao
28,32 CN¥
Thấp
27,17 CN¥
Vốn hoá thị trường
16,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,08 Tr
Khối lượng
16,54 Tr
Cổ tức
0,37%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
115,56
Cao nhất trong 52 tuần
59,97 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,46 CN¥
EPS
0,24 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
563,56 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hangzhou Zhonhen Electric Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,07 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webhzzh.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
527,05 Tr
719,08 Tr
418,40 Tr
844,02 Tr
Giá vốn hàng bán
391,24 Tr
549,19 Tr
311,00 Tr
692,59 Tr
Chi phí doanh thu
391,24 Tr
549,19 Tr
311,00 Tr
692,59 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
42,31 Tr
57,01 Tr
42,93 Tr
48,57 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
58,34 Tr
68,18 Tr
45,78 Tr
61,67 Tr
Chi phí hoạt động
98,09 Tr
131,69 Tr
78,35 Tr
138,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
489,33 Tr
680,88 Tr
389,35 Tr
830,91 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
37,73 Tr
38,19 Tr
29,04 Tr
13,11 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,78 Tr
830,84 N
-1,59 Tr
83,80 N
EBT bao gồm các mục bất thường
23,77 Tr
60,79 Tr
20,99 Tr
28,09 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
39,88 Tr
41,04 Tr
29,87 Tr
14,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,11 Tr
2,67 Tr
-2,40 Tr
134,91 N
Thuế suất hiệu dụng
-8,89%
4,39%
-11,46%
0,48%
Chi phí hoạt động khác
-5,49 Tr
10,37 Tr
-3,36 Tr
4,54 Tr
Thu nhập ròng
25,09 Tr
53,80 Tr
24,94 Tr
30,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,76%
7,48%
5,96%
3,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,99 Tr
3,24 Tr
3,51 Tr
5,86 Tr
Chi phí lãi suất
-57,84 N
-135,93 N
-1,09 Tr
-876,73 N
Chi phí lãi suất ròng
3,94 Tr
3,10 Tr
2,42 Tr
4,99 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
48,02 Tr
47,68 Tr
38,53 Tr
22,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-855,52 N
408,12 N
-
-229,10 N
Các ứng dụng của Google