Finance

Danh sách
002360:KRX
SH Energy & Chemical Co Ltd
3.800,00 ₩
+1,74%
(+65,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002360...
Mở
3.700 ₩
Cao
3.800 ₩
Thấp
3.655 ₩
Vốn hoá thị trường
42,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
183,78 N
Khối lượng
16,53 N
Cao nhất trong 52 tuần
6.050 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
358 ₩
EPS
-490 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,11 Tr
Số nhân viên
146
Mở
3.700 ₩
Cao
3.800 ₩
Thấp
3.655 ₩
Vốn hoá thị trường
42,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
183,78 N
Khối lượng
16,53 N
Cao nhất trong 52 tuần
6.050 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
358 ₩
EPS
-490 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,11 Tr
Số nhân viên
146
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SH Energy & Chemical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên146
Ngày thành lập1958
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
21,73 T
25,14 T
30,84 T
28,28 T
Giá vốn hàng bán
22,16 T
25,60 T
29,71 T
26,27 T
Chi phí doanh thu
22,16 T
25,60 T
29,71 T
26,27 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,91 T
1,78 T
2,37 T
1,91 T
Chi phí hoạt động
1,91 T
2,83 T
2,37 T
1,91 T
Tổng chi phí hoạt động
24,06 T
28,43 T
32,08 T
28,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,33 T
-3,29 T
-1,23 T
94,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
300,99 Tr
313,26 Tr
451,95 Tr
312,99 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,03 T
-4,13 T
-781,79 Tr
407,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,03 T
-3,10 T
-781,79 Tr
407,17 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-357,91 Tr
-540,42 Tr
-99,19 Tr
-215,52 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,63%
13,08%
12,69%
-52,93%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,67 T
-3,59 T
-682,15 Tr
623,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-7,69%
-14,28%
-2,21%
2,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
719,78 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-
-573,80 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
145,98 Tr
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
290,19 Tr
-
-
EBITDA
-1,72 T
-2,79 T
-733,67 Tr
594,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
4,25 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google