Finance

Danh sách
002358:SHE
Henan Senyuan Electric Co Ltd
4,98 CN¥
+0,40%
(+0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:27 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002358...
Mở
5,00 CN¥
Cao
5,07 CN¥
Thấp
4,95 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,10 Tr
Khối lượng
10,41 Tr
Cổ tức
0,40%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
50,49
Cao nhất trong 52 tuần
9,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,90 CN¥
EPS
0,10 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
929,76 Tr
Số nhân viên
15 N
Mở
5,00 CN¥
Cao
5,07 CN¥
Thấp
4,95 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,10 Tr
Khối lượng
10,41 Tr
Cổ tức
0,40%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
50,49
Cao nhất trong 52 tuần
9,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,90 CN¥
EPS
0,10 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
929,76 Tr
Số nhân viên
15 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Henan Senyuan Electric Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên14,9 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webhnsyec.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
737,70 Tr
830,61 Tr
712,93 Tr
681,72 Tr
Giá vốn hàng bán
503,51 Tr
573,90 Tr
516,47 Tr
480,14 Tr
Chi phí doanh thu
503,51 Tr
573,90 Tr
516,47 Tr
480,14 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
23,10 Tr
48,63 Tr
26,95 Tr
28,11 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
74,73 Tr
110,72 Tr
79,16 Tr
79,58 Tr
Chi phí hoạt động
93,11 Tr
263,74 Tr
111,85 Tr
168,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
596,62 Tr
837,64 Tr
628,32 Tr
649,06 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
141,08 Tr
-7,03 Tr
84,61 Tr
32,66 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,80 Tr
-8,33 Tr
-5,47 Tr
-4,62 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
98,06 Tr
-48,68 Tr
55,10 Tr
-3,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
111,07 Tr
-56,13 Tr
57,80 Tr
62,77 N
Chi phí thuế thu nhập
4,79 Tr
4,05 Tr
5,70 Tr
-1,66 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,89%
-8,33%
10,34%
46,17%
Chi phí hoạt động khác
-2,71 Tr
12,73 Tr
5,74 Tr
5,73 Tr
Thu nhập ròng
96,48 Tr
-56,29 Tr
53,20 Tr
-1,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,08%
-6,78%
7,46%
-0,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
308,33 N
1,03 Tr
38,15 N
1,40 Tr
Chi phí lãi suất
-26,53 Tr
-41,77 Tr
-21,38 Tr
-29,42 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-26,23 Tr
-40,74 Tr
-21,34 Tr
-28,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
185,22 Tr
36,21 Tr
127,85 Tr
73,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
144,24 N
7,05 N
-
-300,04 N
Các ứng dụng của Google