Finance

Danh sách
002356:SHE
Shenzhen Pengfei Gren nrgy Dvlpmnt C Ltd
2,52 CN¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:09 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002356...
Mở
2,55 CN¥
Cao
2,59 CN¥
Thấp
2,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,49 Tr
Khối lượng
15,88 Tr
Chỉ số P/E
96,85
Cao nhất trong 52 tuần
4,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,40 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,31 T
Số nhân viên
366
Mở
2,55 CN¥
Cao
2,59 CN¥
Thấp
2,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,49 Tr
Khối lượng
15,88 Tr
Chỉ số P/E
96,85
Cao nhất trong 52 tuần
4,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,40 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,31 T
Số nhân viên
366
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Pengfei Gren nrgy Dvlpmnt C Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên366
Ngày thành lập2 thg 11, 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhemei.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
138,54 Tr
126,87 Tr
108,10 Tr
130,86 Tr
Giá vốn hàng bán
114,59 Tr
117,20 Tr
91,65 Tr
115,29 Tr
Chi phí doanh thu
114,59 Tr
117,20 Tr
91,65 Tr
115,29 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
31,07 Tr
32,31 Tr
24,45 Tr
25,74 Tr
Chi phí hoạt động
31,07 Tr
32,64 Tr
24,97 Tr
26,41 Tr
Tổng chi phí hoạt động
145,66 Tr
149,85 Tr
116,62 Tr
141,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-7,12 Tr
-22,98 Tr
-8,53 Tr
-10,84 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-248,02 N
1,08 Tr
-274,70 N
-195,04 N
EBT bao gồm các mục bất thường
60,84 Tr
-14,92 Tr
-8,12 Tr
-2,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-6,49 Tr
-20,15 Tr
-8,24 Tr
-10,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,07 N
-250,26 N
12,19 N
3,11 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
1,68%
-0,15%
-146,60%
Chi phí hoạt động khác
214,92 N
889,89 N
324,36 N
888,58 N
Thu nhập ròng
61,75 Tr
-13,36 Tr
-7,50 Tr
-6,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
44,57%
-10,53%
-6,94%
-5,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
845,52 N
2,10 Tr
558,63 N
343,08 N
Chi phí lãi suất
-
-59,26 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
845,52 N
2,04 Tr
558,63 N
343,08 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-4,86 Tr
-18,27 Tr
-3,82 Tr
-3,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
14,36 N
-71,28 Tr
-
13,60 N
Các ứng dụng của Google