Finance

Danh sách
Tại sao 002353 giảm 4,44%?
Tìm hiểu sâu hơn
002353:SHE
Yantai Jereh Oilfield Services Gp Co Ltd
85,30 CN¥
-4,44%
(-3,96) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:06 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002353...
Mở
92,30 CN¥
Cao
92,30 CN¥
Thấp
84,13 CN¥
Vốn hoá thị trường
99,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,61 Tr
Khối lượng
21,92 Tr
Cổ tức
1,00%
Cổ tức hằng quý
0,21 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
32,81
Cao nhất trong 52 tuần
176,59 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
48,06 CN¥
EPS
2,60 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,02 T
Số nhân viên
8 N
Mở
92,30 CN¥
Cao
92,30 CN¥
Thấp
84,13 CN¥
Vốn hoá thị trường
99,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,61 Tr
Khối lượng
21,92 Tr
Cổ tức
1,00%
Cổ tức hằng quý
0,21 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
32,81
Cao nhất trong 52 tuần
176,59 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
48,06 CN¥
EPS
2,60 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,02 T
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Jereh Group known as Yantai Jereh Oilfield Services Group Co., Ltd. and formerly Jereh Oilfield Services or Yantai Jereh is a Chinese oil field services company and manufacturer of oilfield equipment. Wikipedia
Giới thiệu về Yantai Jereh Oilfield Services Gp Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,72 N
Ngày thành lập10 thg 12, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjereh.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,52 T
5,80 T
3,29 T
4,36 T
Giá vốn hàng bán
2,47 T
3,96 T
2,18 T
3,10 T
Chi phí doanh thu
2,47 T
3,96 T
2,18 T
3,10 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
118,77 Tr
188,71 Tr
88,49 Tr
131,13 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
299,10 Tr
388,67 Tr
303,40 Tr
302,11 Tr
Chi phí hoạt động
386,71 Tr
704,78 Tr
345,78 Tr
506,57 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,86 T
4,66 T
2,53 T
3,61 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
660,21 Tr
1,14 T
760,40 Tr
746,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
34,79 Tr
-67,13 Tr
-168,57 Tr
138,65 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
695,19 Tr
1,14 T
695,04 Tr
715,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
698,24 Tr
1,15 T
699,20 Tr
618,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
99,65 Tr
253,81 Tr
105,57 Tr
90,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,33%
22,26%
15,19%
12,59%
Chi phí hoạt động khác
-16,27 Tr
33,28 Tr
8,49 Tr
30,44 Tr
Thu nhập ròng
566,81 Tr
872,52 Tr
588,25 Tr
607,63 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,11%
15,04%
17,88%
13,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,53
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
120,50 Tr
251,51 Tr
150,49 Tr
20,70 Tr
Chi phí lãi suất
-36,57 Tr
-39,93 Tr
-43,12 Tr
-23,29 Tr
Chi phí lãi suất ròng
83,93 Tr
211,57 Tr
107,37 Tr
-2,58 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
849,46 Tr
1,38 T
998,96 Tr
973,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
798,09 N
-2,82 Tr
-
-805,52 N
Các ứng dụng của Google