Finance

Danh sách
002349:SHE
Jinghua Pharmaceutical Group Co Ltd
8,05 CN¥
+1,90%
(+0,15) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:09 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002349...
Mở
7,89 CN¥
Cao
8,45 CN¥
Thấp
7,86 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
79,01 Tr
Khối lượng
65,78 Tr
Cổ tức
1,12%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
29,38
Cao nhất trong 52 tuần
9,59 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,99 CN¥
EPS
0,27 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
831,07 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
7,89 CN¥
Cao
8,45 CN¥
Thấp
7,86 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
79,01 Tr
Khối lượng
65,78 Tr
Cổ tức
1,12%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
29,38
Cao nhất trong 52 tuần
9,59 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,99 CN¥
EPS
0,27 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
831,07 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jinghua Pharmaceutical Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,46 N
Ngày thành lập1957
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webntjhzy.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
360,86 Tr
367,67 Tr
379,76 Tr
375,01 Tr
Giá vốn hàng bán
173,69 Tr
196,06 Tr
169,42 Tr
180,05 Tr
Chi phí doanh thu
173,69 Tr
196,06 Tr
169,42 Tr
180,05 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
14,70 Tr
21,45 Tr
14,29 Tr
15,92 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
105,07 Tr
99,33 Tr
96,62 Tr
83,95 Tr
Chi phí hoạt động
124,89 Tr
125,31 Tr
117,85 Tr
105,08 Tr
Tổng chi phí hoạt động
298,58 Tr
321,37 Tr
287,26 Tr
285,13 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
62,29 Tr
46,30 Tr
92,50 Tr
89,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,59 Tr
1,52 Tr
-1,88 Tr
1,75 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
67,91 Tr
60,56 Tr
94,49 Tr
98,29 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
70,73 Tr
51,60 Tr
96,39 Tr
92,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,05 Tr
8,28 Tr
12,74 Tr
14,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,79%
13,66%
13,49%
15,05%
Chi phí hoạt động khác
5,43 Tr
4,59 Tr
5,10 Tr
5,40 Tr
Thu nhập ròng
45,73 Tr
42,91 Tr
65,87 Tr
70,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,67%
11,67%
17,35%
18,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,58 Tr
6,44 Tr
5,88 Tr
5,53 Tr
Chi phí lãi suất
-
-115,63 N
-116,59 N
-399,11 N
Chi phí lãi suất ròng
9,58 Tr
6,33 Tr
5,77 Tr
5,13 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
81,02 Tr
66,16 Tr
112,36 Tr
108,77 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
28,38 N
5,09 N
-
-7,11 N
Các ứng dụng của Google