Finance

Danh sách
Tại sao 002344 giảm 2,03%?
Tìm hiểu sâu hơn
002344:SHE
Haining China Leather Market Co Ltd
3,86 CN¥
-2,03%
(-0,080) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:57 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002344...
Mở
3,91 CN¥
Cao
3,93 CN¥
Thấp
3,84 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,54 Tr
Khối lượng
11,59 Tr
Cổ tức
1,04%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
59,59
Cao nhất trong 52 tuần
5,36 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,38 CN¥
EPS
0,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,28 T
Số nhân viên
1 N
Mở
3,91 CN¥
Cao
3,93 CN¥
Thấp
3,84 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,54 Tr
Khối lượng
11,59 Tr
Cổ tức
1,04%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
59,59
Cao nhất trong 52 tuần
5,36 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,38 CN¥
EPS
0,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,28 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Haining China Leather Market Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,2 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
244,04 Tr
319,86 Tr
239,21 Tr
229,40 Tr
Giá vốn hàng bán
151,54 Tr
187,38 Tr
152,52 Tr
149,03 Tr
Chi phí doanh thu
151,54 Tr
187,38 Tr
152,52 Tr
149,03 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,14 Tr
471,45 N
469,14 N
562,02 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
35,73 Tr
77,71 Tr
32,70 Tr
44,54 Tr
Chi phí hoạt động
50,50 Tr
102,34 Tr
48,17 Tr
73,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
202,04 Tr
289,72 Tr
200,68 Tr
222,17 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
42,00 Tr
30,14 Tr
38,52 Tr
7,23 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
395,89 N
-973,62 N
331,66 N
-768,21 N
EBT bao gồm các mục bất thường
40,11 Tr
18,19 Tr
58,07 Tr
41,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
56,55 Tr
2,83 Tr
58,01 Tr
35,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,50 Tr
5,83 Tr
13,53 Tr
15,74 Tr
Thuế suất hiệu dụng
41,13%
32,05%
23,30%
38,12%
Chi phí hoạt động khác
8,17 Tr
24,87 Tr
7,30 Tr
12,29 Tr
Thu nhập ròng
13,42 Tr
10,88 Tr
37,25 Tr
21,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,50%
3,40%
15,57%
9,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,16 Tr
604,98 N
21,44 Tr
43,91 Tr
Chi phí lãi suất
-
-26,94 Tr
-2,29 Tr
-15,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
14,16 Tr
-26,34 Tr
19,15 Tr
28,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
128,15 Tr
117,17 Tr
125,55 Tr
91,64 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
6,79 N
-
1,12 N
Các ứng dụng của Google