Finance

Danh sách
Tại sao 002343 tăng 10,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
002343:SHE
Từ Văn Ảnh thị
8,91 CN¥
+10,00%
(+0,81) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:03 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002343...
Mở
8,91 CN¥
Cao
8,91 CN¥
Thấp
8,67 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,47 Tr
Khối lượng
76,63 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
8,91 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,22 CN¥
EPS
-0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
473,68 Tr
Số nhân viên
56
Mở
8,91 CN¥
Cao
8,91 CN¥
Thấp
8,67 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,47 Tr
Khối lượng
76,63 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
8,91 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,22 CN¥
EPS
-0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
473,68 Tr
Số nhân viên
56
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Từ Văn Ảnh thị
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên56
Ngày thành lập28 thg 8, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webciwen.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,88 Tr
205,28 Tr
2,48 Tr
16,45 Tr
Giá vốn hàng bán
-672,53 N
208,34 Tr
987,59 N
15,95 Tr
Chi phí doanh thu
-672,53 N
208,34 Tr
987,59 N
15,95 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,50 Tr
8,74 Tr
5,55 Tr
6,02 Tr
Chi phí hoạt động
6,57 Tr
31,09 Tr
16,52 Tr
20,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,89 Tr
239,42 Tr
17,50 Tr
36,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,01 Tr
-34,14 Tr
-15,03 Tr
-19,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
35,35 N
-1,50 Tr
-355,49 N
-813,81 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,22 Tr
15,53 Tr
-11,85 Tr
-23,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-5,45 Tr
-37,99 Tr
-9,03 Tr
-22,47 Tr
Chi phí thuế thu nhập
182,81 N
6,49 Tr
1,37 Tr
-2,82 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-4,33%
41,76%
-11,59%
12,16%
Chi phí hoạt động khác
43,79 N
110,72 N
48,77 N
224,70 N
Thu nhập ròng
-4,33 Tr
9,33 Tr
-13,13 Tr
-20,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-150,22%
4,54%
-530,61%
-122,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
329,94 N
100,63 N
8,37 Tr
260,83 N
Chi phí lãi suất
-2,78 Tr
-2,43 Tr
-2,02 Tr
-1,67 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,45 Tr
-2,33 Tr
6,36 Tr
-1,41 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-2,55 Tr
-33,68 Tr
-14,57 Tr
-19,61 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-103,37 N
Các ứng dụng của Google