Finance

Danh sách
Tại sao 002342 tăng 6,01%?
Tìm hiểu sâu hơn
002342:SHE
Juli Sling Co., Ltd.
7,06 CN¥
+6,01%
(+0,40) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:24 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002342...
Mở
6,83 CN¥
Cao
7,33 CN¥
Thấp
6,78 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
72,93 Tr
Khối lượng
143,65 Tr
Cổ tức
0,08%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
570,27
Cao nhất trong 52 tuần
24,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,23 CN¥
EPS
0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
960,00 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
6,83 CN¥
Cao
7,33 CN¥
Thấp
6,78 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
72,93 Tr
Khối lượng
143,65 Tr
Cổ tức
0,08%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
570,27
Cao nhất trong 52 tuần
24,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,23 CN¥
EPS
0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
960,00 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Juli Sling Co., Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,08 N
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjuligroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
603,31 Tr
827,01 Tr
559,62 Tr
748,99 Tr
Giá vốn hàng bán
486,12 Tr
681,19 Tr
457,48 Tr
606,17 Tr
Chi phí doanh thu
486,12 Tr
681,19 Tr
457,48 Tr
606,17 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,42 Tr
14,77 Tr
3,89 Tr
25,50 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
78,24 Tr
70,33 Tr
68,87 Tr
75,67 Tr
Chi phí hoạt động
102,21 Tr
108,14 Tr
78,46 Tr
119,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
588,33 Tr
789,33 Tr
535,94 Tr
725,69 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,98 Tr
37,67 Tr
23,69 Tr
23,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-136,82 N
-10,94 Tr
-7,18 Tr
-591,82 N
EBT bao gồm các mục bất thường
715,94 N
13,43 Tr
4,96 Tr
-2,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
534,03 N
15,77 Tr
5,14 Tr
4,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-996,45 N
7,06 Tr
1,25 Tr
-2,22 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-139,18%
52,56%
25,20%
104,16%
Chi phí hoạt động khác
6,76 Tr
4,08 Tr
4,83 Tr
7,55 Tr
Thu nhập ròng
1,71 Tr
6,37 Tr
3,71 Tr
88,53 N
Biên lợi nhuận ròng
0,28%
0,77%
0,66%
0,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
661,51 N
877,23 N
587,57 N
396,06 N
Chi phí lãi suất
-12,63 Tr
-12,68 Tr
-11,96 Tr
-11,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,96 Tr
-11,80 Tr
-11,37 Tr
-11,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
41,92 Tr
68,24 Tr
54,26 Tr
58,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,44 Tr
-1,62 Tr
-
1,13 Tr
Các ứng dụng của Google