Finance

Danh sách
002340:SHE
GEM Co Ltd
5,91 CN¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:18 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002340...
Mở
5,94 CN¥
Cao
5,99 CN¥
Thấp
5,89 CN¥
Vốn hoá thị trường
30,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
54,96 Tr
Khối lượng
41,28 Tr
Cổ tức
1,35%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
16,21
Cao nhất trong 52 tuần
10,18 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,89 CN¥
EPS
0,36 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,10 T
Số nhân viên
10 N
Mở
5,94 CN¥
Cao
5,99 CN¥
Thấp
5,89 CN¥
Vốn hoá thị trường
30,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
54,96 Tr
Khối lượng
41,28 Tr
Cổ tức
1,35%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
16,21
Cao nhất trong 52 tuần
10,18 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,89 CN¥
EPS
0,36 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,10 T
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về GEM Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10 N
Ngày thành lập28 thg 12, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webgem.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,94 T
9,63 T
9,98 T
8,01 T
Giá vốn hàng bán
8,60 T
7,79 T
8,24 T
7,33 T
Chi phí doanh thu
8,60 T
7,79 T
8,24 T
7,33 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
333,37 Tr
365,06 Tr
281,14 Tr
350,94 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
335,89 Tr
377,66 Tr
274,63 Tr
269,32 Tr
Chi phí hoạt động
565,20 Tr
741,16 Tr
595,80 Tr
627,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
9,17 T
8,53 T
8,83 T
7,96 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
770,36 Tr
1,10 T
1,15 T
44,92 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-168,21 Tr
71,17 Tr
-285,02 Tr
270,61 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
527,69 Tr
545,25 Tr
742,13 Tr
579,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
654,31 Tr
572,80 Tr
678,69 Tr
620,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
57,33 Tr
136,75 Tr
93,82 Tr
56,17 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,86%
25,08%
12,64%
9,70%
Chi phí hoạt động khác
-102,36 Tr
53,78 Tr
-34,18 Tr
12,01 Tr
Thu nhập ròng
309,64 Tr
471,58 Tr
522,45 Tr
553,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,12%
4,90%
5,23%
6,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,02
0,11
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
233,51 Tr
-
18,89 Tr
647,63 Tr
Chi phí lãi suất
-227,10 Tr
-342,24 Tr
-203,34 Tr
-191,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
6,40 Tr
-342,24 Tr
-184,45 Tr
456,33 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,23 T
1,77 T
1,82 T
782,79 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
6,33 Tr
176,22 Tr
-
58,10 Tr
Các ứng dụng của Google