Finance

Danh sách
Tại sao 002338 tăng 2,22%?
Tìm hiểu sâu hơn
002338:SHE
Changchun UP Optotech Co Ltd
37,26 CN¥
+2,22%
(+0,81) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:30 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002338...
Mở
37,30 CN¥
Cao
38,38 CN¥
Thấp
36,86 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,32 Tr
Khối lượng
5,35 Tr
Cổ tức
0,19%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
81,31
Cao nhất trong 52 tuần
69,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
36,00 CN¥
EPS
0,46 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
240,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
37,30 CN¥
Cao
38,38 CN¥
Thấp
36,86 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,32 Tr
Khối lượng
5,35 Tr
Cổ tức
0,19%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
81,31
Cao nhất trong 52 tuần
69,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
36,00 CN¥
EPS
0,46 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
240,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Changchun UP Optotech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,8 N
Ngày thành lập26 thg 6, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webup-china.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
149,70 Tr
289,60 Tr
226,41 Tr
211,81 Tr
Giá vốn hàng bán
95,27 Tr
212,99 Tr
157,02 Tr
137,97 Tr
Chi phí doanh thu
95,27 Tr
212,99 Tr
157,02 Tr
137,97 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
18,08 Tr
21,30 Tr
20,81 Tr
23,72 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,39 Tr
30,41 Tr
27,66 Tr
27,10 Tr
Chi phí hoạt động
58,46 Tr
71,96 Tr
59,38 Tr
54,18 Tr
Tổng chi phí hoạt động
153,73 Tr
284,95 Tr
216,39 Tr
192,15 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-4,02 Tr
4,66 Tr
10,02 Tr
19,66 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
412,96 N
-620,84 N
-
-434,49 N
EBT bao gồm các mục bất thường
16,04 Tr
54,04 Tr
38,86 Tr
50,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,86 Tr
38,08 Tr
35,82 Tr
45,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,55 Tr
-4,95 Tr
636,69 N
5,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,66%
-9,16%
1,64%
11,03%
Chi phí hoạt động khác
1,53 Tr
2,67 Tr
2,02 Tr
1,10 Tr
Thu nhập ròng
7,21 Tr
42,48 Tr
31,10 Tr
29,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,82%
14,67%
13,73%
13,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,93 Tr
38,45 Tr
28,31 Tr
29,23 Tr
Chi phí lãi suất
-2,46 Tr
-4,06 Tr
-2,51 Tr
-2,98 Tr
Chi phí lãi suất ròng
14,47 Tr
34,38 Tr
25,80 Tr
26,25 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
7,42 Tr
16,24 Tr
21,59 Tr
30,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
89,97 N
-
7,50 N
Các ứng dụng của Google