Finance

Danh sách
002332:SHE
Zhejiang Xianju Pharmaceutical Co Ltd
8,64 CN¥
-1,14%
(-0,100) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:39 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002332...
Mở
8,70 CN¥
Cao
8,81 CN¥
Thấp
8,60 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,84 Tr
Khối lượng
15,89 Tr
Cổ tức
3,47%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
22,15
Cao nhất trong 52 tuần
10,05 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,92 CN¥
EPS
0,39 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
989,20 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
8,70 CN¥
Cao
8,81 CN¥
Thấp
8,60 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,84 Tr
Khối lượng
15,89 Tr
Cổ tức
3,47%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
22,15
Cao nhất trong 52 tuần
10,05 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,92 CN¥
EPS
0,39 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
989,20 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Xianju Pharmaceutical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,21 N
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webxjpharma.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
956,35 Tr
933,39 Tr
918,35 Tr
1,04 T
Giá vốn hàng bán
352,15 Tr
431,84 Tr
372,24 Tr
387,92 Tr
Chi phí doanh thu
352,15 Tr
431,84 Tr
372,24 Tr
387,92 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
72,48 Tr
105,33 Tr
69,00 Tr
51,53 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
383,78 Tr
401,84 Tr
358,84 Tr
387,70 Tr
Chi phí hoạt động
451,01 Tr
521,61 Tr
433,08 Tr
455,99 Tr
Tổng chi phí hoạt động
803,16 Tr
953,45 Tr
805,32 Tr
843,91 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
153,19 Tr
-20,06 Tr
113,03 Tr
196,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-10,52 Tr
7,42 Tr
-6,08 Tr
9,58 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
114,02 Tr
78,49 Tr
108,30 Tr
181,44 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
146,48 Tr
-13,00 Tr
108,54 Tr
199,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,25 Tr
21,76 Tr
17,93 Tr
27,23 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,50%
27,72%
16,56%
15,01%
Chi phí hoạt động khác
-5,42 Tr
14,84 Tr
3,17 Tr
8,72 Tr
Thu nhập ròng
98,42 Tr
42,96 Tr
93,89 Tr
150,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,29%
4,60%
10,22%
14,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,31 Tr
4,04 Tr
2,32 Tr
3,99 Tr
Chi phí lãi suất
-1,59 Tr
-1,42 Tr
-725,41 N
-626,06 N
Chi phí lãi suất ròng
1,73 Tr
2,62 Tr
1,60 Tr
3,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
207,64 Tr
33,50 Tr
166,59 Tr
252,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
46,21 Tr
-46,30 Tr
-
107,13 N
Các ứng dụng của Google