Finance

Danh sách
002328:SHE
Shanghai Xinpeng Industry Co Ltd
7,05 CN¥
+0,28%
(+0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:57 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002328...
Mở
7,17 CN¥
Cao
7,26 CN¥
Thấp
7,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
64,11 Tr
Khối lượng
20,11 Tr
Cổ tức
1,84%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,39
Cao nhất trong 52 tuần
13,58 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,86 CN¥
EPS
0,53 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
771,77 Tr
Số nhân viên
870
Mở
7,17 CN¥
Cao
7,26 CN¥
Thấp
7,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
64,11 Tr
Khối lượng
20,11 Tr
Cổ tức
1,84%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,39
Cao nhất trong 52 tuần
13,58 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,86 CN¥
EPS
0,53 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
771,77 Tr
Số nhân viên
870
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Xinpeng Industry Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên870
Ngày thành lập30 thg 10, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webxinpeng.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
971,41 Tr
748,00 Tr
801,10 Tr
830,49 Tr
Giá vốn hàng bán
895,20 Tr
664,39 Tr
722,54 Tr
740,51 Tr
Chi phí doanh thu
895,20 Tr
664,39 Tr
722,54 Tr
740,51 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,36 Tr
15,17 Tr
13,48 Tr
17,63 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
40,61 Tr
82,92 Tr
39,77 Tr
50,04 Tr
Chi phí hoạt động
54,18 Tr
107,49 Tr
54,47 Tr
76,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
949,38 Tr
771,88 Tr
777,01 Tr
816,68 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,03 Tr
-23,88 Tr
24,09 Tr
13,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,45 Tr
3,66 Tr
-1,75 Tr
1,21 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
85,63 Tr
2,40 Tr
151,14 Tr
327,76 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
73,21 Tr
14,84 Tr
73,73 Tr
162,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,94 Tr
-6,94 Tr
39,40 Tr
81,94 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,27%
-289,67%
26,07%
25,00%
Chi phí hoạt động khác
5,46 Tr
5,55 Tr
2,06 Tr
7,62 Tr
Thu nhập ròng
58,94 Tr
-1,01 Tr
104,98 Tr
239,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,07%
-0,14%
13,10%
28,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
56,56 Tr
36,35 Tr
54,21 Tr
155,81 Tr
Chi phí lãi suất
-3,17 Tr
-
-2,82 Tr
-2,81 Tr
Chi phí lãi suất ròng
53,39 Tr
36,35 Tr
51,39 Tr
153,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
53,77 Tr
9,74 Tr
57,71 Tr
47,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,07 N
-797,70 N
-
-35,34 N
Các ứng dụng của Google