Finance

Danh sách
002327:SHE
Shenzhen Fuanna Beddg And Furnshg Co Ltd
6,07 CN¥
+0,50%
(+0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:21 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002327...
Mở
6,06 CN¥
Cao
6,12 CN¥
Thấp
6,03 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,38 Tr
Khối lượng
5,30 Tr
Cổ tức
6,34%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
14,79
Cao nhất trong 52 tuần
7,92 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,90 CN¥
EPS
0,41 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
833,87 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
6,06 CN¥
Cao
6,12 CN¥
Thấp
6,03 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,38 Tr
Khối lượng
5,30 Tr
Cổ tức
6,34%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
14,79
Cao nhất trong 52 tuần
7,92 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,90 CN¥
EPS
0,41 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
833,87 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Fuanna Beddg And Furnshg Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,79 N
Ngày thành lập11 thg 8, 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfuanna.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
535,49 Tr
958,38 Tr
612,64 Tr
566,69 Tr
Giá vốn hàng bán
249,72 Tr
462,06 Tr
292,18 Tr
275,17 Tr
Chi phí doanh thu
249,72 Tr
462,06 Tr
292,18 Tr
275,17 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,72 Tr
26,14 Tr
11,30 Tr
11,45 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
195,64 Tr
289,73 Tr
226,57 Tr
228,62 Tr
Chi phí hoạt động
206,74 Tr
343,85 Tr
240,21 Tr
241,97 Tr
Tổng chi phí hoạt động
456,46 Tr
805,92 Tr
532,38 Tr
517,13 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
79,04 Tr
152,46 Tr
80,26 Tr
49,55 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,31 Tr
2,92 Tr
-533,37 N
-6,63 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
75,29 Tr
198,85 Tr
87,11 Tr
70,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
83,15 Tr
161,49 Tr
83,28 Tr
51,98 Tr
Chi phí thuế thu nhập
21,72 Tr
22,12 Tr
22,49 Tr
18,53 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,84%
11,12%
25,82%
26,43%
Chi phí hoạt động khác
639,68 N
21,67 Tr
5,45 Tr
6,68 Tr
Thu nhập ròng
53,57 Tr
176,74 Tr
64,62 Tr
51,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,00%
18,44%
10,55%
9,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,11 Tr
9,64 Tr
6,06 Tr
9,33 Tr
Chi phí lãi suất
-6,80 Tr
-2,87 Tr
-2,51 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
315,98 N
6,77 Tr
3,55 Tr
9,33 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
96,43 Tr
168,35 Tr
96,14 Tr
65,68 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
310,53 N
-12,88 Tr
-
-287,90 N
Các ứng dụng của Google