Finance

Danh sách
002324:SHE
Shanghai Pret Composites Co Ltd
8,03 CN¥
+0,75%
(+0,060) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:03 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002324...
Mở
8,10 CN¥
Cao
8,16 CN¥
Thấp
7,82 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,64 Tr
Khối lượng
18,43 Tr
Cổ tức
0,68%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
36,49
Cao nhất trong 52 tuần
25,66 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,82 CN¥
EPS
0,22 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,11 T
Số nhân viên
4 N
Mở
8,10 CN¥
Cao
8,16 CN¥
Thấp
7,82 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,64 Tr
Khối lượng
18,43 Tr
Cổ tức
0,68%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
36,49
Cao nhất trong 52 tuần
25,66 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,82 CN¥
EPS
0,22 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,11 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Pret Composites Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,17 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpret.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,70 T
3,11 T
2,54 T
3,09 T
Giá vốn hàng bán
2,33 T
2,73 T
2,31 T
2,73 T
Chi phí doanh thu
2,33 T
2,73 T
2,31 T
2,73 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
117,35 Tr
147,92 Tr
107,58 Tr
126,03 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
93,70 Tr
137,83 Tr
103,74 Tr
128,77 Tr
Chi phí hoạt động
207,19 Tr
289,57 Tr
201,37 Tr
287,69 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,54 T
3,02 T
2,51 T
3,01 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
158,03 Tr
87,77 Tr
33,09 Tr
71,03 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,56 Tr
7,00 Tr
3,77 Tr
-6,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
120,60 Tr
35,62 Tr
61,49 Tr
27,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
125,56 Tr
65,51 Tr
44,83 Tr
28,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,64 Tr
5,07 Tr
7,76 Tr
-14,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,16%
14,23%
12,63%
-52,18%
Chi phí hoạt động khác
-10,31 Tr
-10,51 Tr
240,26 N
11,98 Tr
Thu nhập ròng
117,78 Tr
42,42 Tr
47,55 Tr
36,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,37%
1,36%
1,87%
1,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,43 Tr
2,56 Tr
28,94 Tr
9,05 Tr
Chi phí lãi suất
-24,66 Tr
-29,92 Tr
-20,97 Tr
-29,41 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-23,23 Tr
-27,36 Tr
7,97 Tr
-20,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
222,59 Tr
163,89 Tr
109,20 Tr
173,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
539,97 N
705,21 N
-
626,26 N
Các ứng dụng của Google