Finance

Danh sách
Tại sao 002322 tăng 3,83%?
Tìm hiểu sâu hơn
002322:SHE
Ningbo Ligong Envrmnt & Enrg Tech Co Ltd
13,00 CN¥
+3,83%
(+0,48) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:54 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002322...
Mở
12,65 CN¥
Cao
13,18 CN¥
Thấp
12,61 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,44 Tr
Khối lượng
23,15 Tr
Cổ tức
5,15%
Cổ tức hằng quý
0,17 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
20,91
Cao nhất trong 52 tuần
15,57 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,41 CN¥
EPS
0,62 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
365,53 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
12,65 CN¥
Cao
13,18 CN¥
Thấp
12,61 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,44 Tr
Khối lượng
23,15 Tr
Cổ tức
5,15%
Cổ tức hằng quý
0,17 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
20,91
Cao nhất trong 52 tuần
15,57 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,41 CN¥
EPS
0,62 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
365,53 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ningbo Ligong Envrmnt & Enrg Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2 N
Ngày thành lập12 thg 12, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang weblgom.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
207,83 Tr
471,75 Tr
144,65 Tr
276,47 Tr
Giá vốn hàng bán
66,38 Tr
206,53 Tr
40,69 Tr
67,29 Tr
Chi phí doanh thu
66,38 Tr
206,53 Tr
40,69 Tr
67,29 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
35,43 Tr
55,63 Tr
33,72 Tr
35,63 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
67,90 Tr
95,19 Tr
55,42 Tr
70,93 Tr
Chi phí hoạt động
111,27 Tr
157,08 Tr
82,74 Tr
106,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
177,65 Tr
363,60 Tr
123,43 Tr
174,24 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
30,18 Tr
108,14 Tr
21,23 Tr
102,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
356,41 N
-433,66 N
-4,00 N
-52,42 N
EBT bao gồm các mục bất thường
30,02 Tr
97,30 Tr
25,84 Tr
102,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
31,75 Tr
102,11 Tr
26,24 Tr
104,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,30 Tr
20,17 Tr
2,71 Tr
5,49 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,64%
20,73%
10,49%
5,34%
Chi phí hoạt động khác
-1,18 Tr
-1,72 Tr
-5,21 Tr
-4,78 Tr
Thu nhập ròng
27,73 Tr
77,13 Tr
23,13 Tr
97,33 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,34%
16,35%
15,99%
35,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,22 Tr
-
5,02 Tr
2,64 Tr
Chi phí lãi suất
-5,99 N
-5,59 Tr
-3,20 N
-2,78 N
Chi phí lãi suất ròng
1,21 Tr
-5,59 Tr
5,02 Tr
2,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
45,52 Tr
121,60 Tr
34,68 Tr
114,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-436,01 N
405,60 N
-
476,15 N
Các ứng dụng của Google