Finance

Danh sách
002320:SHE
Hainan Strait Shipping Co Ltd
5,78 CN¥
+0,52%
(+0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:51 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002320...
Mở
5,80 CN¥
Cao
5,87 CN¥
Thấp
5,74 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
51,08 Tr
Khối lượng
16,64 Tr
Cổ tức
0,69%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
70,63
Cao nhất trong 52 tuần
16,24 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,74 CN¥
EPS
0,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,24 T
Số nhân viên
3 N
Mở
5,80 CN¥
Cao
5,87 CN¥
Thấp
5,74 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
51,08 Tr
Khối lượng
16,64 Tr
Cổ tức
0,69%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
70,63
Cao nhất trong 52 tuần
16,24 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,74 CN¥
EPS
0,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,24 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hainan Strait Shipping Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,1 N
Ngày thành lập6 thg 12, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhnss.net.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,20 T
1,20 T
1,55 T
1,29 T
Giá vốn hàng bán
787,91 Tr
879,83 Tr
864,60 Tr
833,10 Tr
Chi phí doanh thu
787,91 Tr
879,83 Tr
864,60 Tr
833,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
2,38 Tr
122,52 N
551,48 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
145,01 Tr
71,60 Tr
148,47 Tr
150,50 Tr
Chi phí hoạt động
128,57 Tr
22,17 Tr
135,73 Tr
136,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
916,47 Tr
902,00 Tr
1,00 T
969,12 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
285,04 Tr
295,37 Tr
546,81 Tr
322,71 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,35 Tr
-10,02 Tr
-3,77 Tr
-4,87 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
270,57 Tr
238,47 Tr
527,85 Tr
303,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
257,46 Tr
266,49 Tr
528,10 Tr
300,17 Tr
Chi phí thuế thu nhập
62,83 Tr
66,62 Tr
120,44 Tr
86,18 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,22%
27,94%
22,82%
28,39%
Chi phí hoạt động khác
-20,14 Tr
-44,21 Tr
-16,29 Tr
-16,46 Tr
Thu nhập ròng
64,80 Tr
-17,33 Tr
122,09 Tr
13,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,39%
-1,45%
7,89%
1,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,08 Tr
-
1,17 Tr
1,60 Tr
Chi phí lãi suất
-34,00 Tr
-13,77 Tr
-18,08 Tr
-15,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-29,93 Tr
-13,77 Tr
-16,91 Tr
-14,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
369,53 Tr
409,97 Tr
661,41 Tr
436,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,42 N
-21,16 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google