Finance

Danh sách
002320:KRX
Tập đoàn Hanjin
17.090,00 ₩
-0,52%
(-90,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002320...
Mở
17.130 ₩
Cao
17.130 ₩
Thấp
16.530 ₩
Vốn hoá thị trường
265,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
38,19 N
Khối lượng
27,53 N
Cổ tức
3,51%
Cổ tức hằng quý
150 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Cao nhất trong 52 tuần
23.650 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
13.700 ₩
EPS
-737 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,52 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
17.130 ₩
Cao
17.130 ₩
Thấp
16.530 ₩
Vốn hoá thị trường
265,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
38,19 N
Khối lượng
27,53 N
Cổ tức
3,51%
Cổ tức hằng quý
150 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Cao nhất trong 52 tuần
23.650 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
13.700 ₩
EPS
-737 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,52 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Tập đoàn Hanjin là một tập đoàn của Hàn Quốc và là một trong những chaebol lớn nhất ở Hàn Quốc. Tập đoàn bao gồm Korean Air, được mua lại vào năm 1969, và một công ty vận tải đường biển, Hanjin Shipping trước khi phá sản. Vào tháng 8 năm 2013, Tập đoàn Hanjin chính thức chuyển sang cơ cấu công ty mẹ với việc thành lập Hanjin KAL. Wikipedia
Giới thiệu về Tập đoàn Hanjin
Giám đốc điều hànhWon Tae Cho
Số nhân viên1,62 N
Ngày thành lập1 thg 11, 1945
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Trang webhanjin.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
799,31 T
795,71 T
778,96 T
864,12 T
Giá vốn hàng bán
736,75 T
738,78 T
725,32 T
798,53 T
Chi phí doanh thu
736,75 T
738,78 T
725,32 T
798,53 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,59 T
35,00 T
29,44 T
31,36 T
Chi phí hoạt động
31,74 T
39,91 T
33,79 T
35,74 T
Tổng chi phí hoạt động
768,49 T
778,69 T
759,11 T
834,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
30,82 T
17,02 T
19,84 T
29,86 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-861,64 Tr
835,01 Tr
4,03 T
-895,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,49 T
-1,99 T
-4,83 T
2,24 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,30 T
-10,10 T
-4,90 T
1,98 T
Chi phí thuế thu nhập
4,72 T
6,51 T
-2,56 T
-728,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
189,80%
-327,32%
53,06%
-32,54%
Chi phí hoạt động khác
587,00 Tr
620,00 Tr
867,00 Tr
818,00 Tr
Thu nhập ròng
-1,98 T
-7,78 T
-3,03 T
1,95 T
Biên lợi nhuận ròng
-0,25%
-0,98%
-0,39%
0,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
129,00
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 T
4,12 T
3,24 T
2,71 T
Chi phí lãi suất
-30,74 T
-32,35 T
-30,88 T
-31,61 T
Chi phí lãi suất ròng
-27,74 T
-28,22 T
-27,63 T
-28,90 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
986,00 Tr
1,02 T
990,00 Tr
908,00 Tr
EBITDA
69,25 T
61,71 T
64,69 T
76,40 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-191,00 Tr
-2,25 T
-73,00 Tr
-445,00 Tr
Các ứng dụng của Google