Finance

Danh sách
002317:SHE
Guangdong Zhongsheng Pharmaceutcl Co Ltd
26,48 CN¥
-0,19%
(-0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:57 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002317...
Mở
27,09 CN¥
Cao
27,68 CN¥
Thấp
26,16 CN¥
Vốn hoá thị trường
22,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,62 Tr
Khối lượng
36,52 Tr
Cổ tức
0,76%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
110,44
Cao nhất trong 52 tuần
34,27 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,60 CN¥
EPS
0,24 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
849,93 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
27,09 CN¥
Cao
27,68 CN¥
Thấp
26,16 CN¥
Vốn hoá thị trường
22,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,62 Tr
Khối lượng
36,52 Tr
Cổ tức
0,76%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
110,44
Cao nhất trong 52 tuần
34,27 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,60 CN¥
EPS
0,24 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
849,93 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangdong Zhongsheng Pharmaceutcl Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,76 N
Ngày thành lập31 thg 12, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webzspcl.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
589,02 Tr
633,98 Tr
624,24 Tr
376,18 Tr
Giá vốn hàng bán
269,36 Tr
295,92 Tr
266,63 Tr
171,69 Tr
Chi phí doanh thu
269,36 Tr
295,92 Tr
266,63 Tr
171,69 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
21,95 Tr
31,11 Tr
14,64 Tr
14,74 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
236,18 Tr
272,43 Tr
227,84 Tr
187,69 Tr
Chi phí hoạt động
250,52 Tr
327,35 Tr
240,58 Tr
196,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
519,88 Tr
623,27 Tr
507,21 Tr
367,74 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
69,14 Tr
10,72 Tr
117,03 Tr
8,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,41 Tr
-109,91 N
5,88 Tr
-5,85 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
71,59 Tr
9,25 Tr
117,69 Tr
5,91 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
75,33 Tr
15,99 Tr
126,96 Tr
8,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,92 Tr
-11,96 Tr
19,67 Tr
-2,82 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,25%
-129,28%
16,71%
-47,67%
Chi phí hoạt động khác
-8,53 Tr
22,31 Tr
-1,86 Tr
-2,38 Tr
Thu nhập ròng
62,68 Tr
25,18 Tr
99,82 Tr
11,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,64%
3,97%
15,99%
3,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,56 Tr
5,23 Tr
4,43 Tr
5,87 Tr
Chi phí lãi suất
-389,78 N
-1,47 Tr
-378,30 N
-373,67 N
Chi phí lãi suất ròng
4,17 Tr
3,76 Tr
4,05 Tr
5,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
98,04 Tr
39,66 Tr
145,98 Tr
39,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
171,16 N
-6,05 Tr
-
-6,19 Tr
Các ứng dụng của Google