Finance

Danh sách
Tại sao 002316 tăng 2,52%?
Tìm hiểu sâu hơn
002316:SHE
Jilin Asia Link Techolgy Devlpmnt Co Ltd
4,47 CN¥
+2,52%
(+0,11) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:54 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002316...
Mở
4,44 CN¥
Cao
4,63 CN¥
Thấp
4,42 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,06 Tr
Khối lượng
34,28 Tr
Chỉ số P/E
3.634,15
Cao nhất trong 52 tuần
6,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,40 CN¥
EPS
0,00 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
393,12 Tr
Số nhân viên
176
Mở
4,44 CN¥
Cao
4,63 CN¥
Thấp
4,42 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,06 Tr
Khối lượng
34,28 Tr
Chỉ số P/E
3.634,15
Cao nhất trong 52 tuần
6,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,40 CN¥
EPS
0,00 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
393,12 Tr
Số nhân viên
176
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jilin Asia Link Techolgy Devlpmnt Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên176
Ngày thành lập4 thg 3, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webasialink.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
157,40 Tr
143,71 Tr
81,64 Tr
148,77 Tr
Giá vốn hàng bán
139,72 Tr
126,94 Tr
68,76 Tr
132,46 Tr
Chi phí doanh thu
139,72 Tr
126,94 Tr
68,76 Tr
132,46 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,32 Tr
-598,89 N
1,30 Tr
1,04 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,55 Tr
15,05 Tr
7,95 Tr
11,47 Tr
Chi phí hoạt động
13,84 Tr
18,19 Tr
8,35 Tr
13,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
153,56 Tr
145,13 Tr
77,11 Tr
145,68 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,84 Tr
-1,42 Tr
4,54 Tr
3,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
608,39 N
273,73 N
-192,86 N
-66,62 N
EBT bao gồm các mục bất thường
3,19 Tr
960,98 N
3,96 Tr
2,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,14 Tr
-527,19 N
3,92 Tr
2,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,70 Tr
-1,49 Tr
1,02 Tr
1,14 Tr
Thuế suất hiệu dụng
53,38%
-155,35%
25,87%
40,43%
Chi phí hoạt động khác
597,61 N
1,11 Tr
266,24 N
498,79 N
Thu nhập ròng
-375,49 N
363,37 N
1,43 Tr
-982,94 N
Biên lợi nhuận ròng
-0,24%
0,25%
1,75%
-0,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
193,70 N
2,08 Tr
144,32 N
149,78 N
Chi phí lãi suất
-535,95 N
-1,40 Tr
-569,03 N
-752,89 N
Chi phí lãi suất ròng
-342,24 N
678,56 N
-424,71 N
-603,12 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,67 Tr
348,29 N
6,31 Tr
4,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-1,97 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google