Finance

Danh sách
002312:SHE
Sichuan Development Lomon Co Ltd
7,67 CN¥
-0,65%
(-0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:48 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002312...
Mở
7,76 CN¥
Cao
7,82 CN¥
Thấp
7,64 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,48 Tr
Khối lượng
15,73 Tr
Cổ tức
1,24%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
36,45
Cao nhất trong 52 tuần
14,15 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,64 CN¥
EPS
0,21 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,89 T
Số nhân viên
7 N
Mở
7,76 CN¥
Cao
7,82 CN¥
Thấp
7,64 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,48 Tr
Khối lượng
15,73 Tr
Cổ tức
1,24%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
36,45
Cao nhất trong 52 tuần
14,15 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,64 CN¥
EPS
0,21 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,89 T
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sichuan Development Lomon Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,58 N
Ngày thành lập20 thg 5, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websdlomon.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,69 T
2,57 T
2,87 T
19,95 T
Giá vốn hàng bán
2,17 T
2,40 T
2,52 T
15,54 T
Chi phí doanh thu
2,17 T
2,40 T
2,52 T
15,54 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
73,31 Tr
-52,39 Tr
26,18 Tr
156,98 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
171,91 Tr
127,81 Tr
145,51 Tr
491,44 Tr
Chi phí hoạt động
253,40 Tr
112,79 Tr
185,23 Tr
1,12 T
Tổng chi phí hoạt động
2,42 T
2,51 T
2,70 T
16,66 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
266,09 Tr
60,04 Tr
165,89 Tr
3,30 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,31 Tr
-6,91 Tr
-1,51 Tr
-6,19 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
249,53 Tr
9,94 Tr
131,66 Tr
3,61 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
283,10 Tr
7,00 Tr
156,55 Tr
3,52 T
Chi phí thuế thu nhập
44,04 Tr
25,94 Tr
28,70 Tr
580,63 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,65%
261,02%
21,80%
16,08%
Chi phí hoạt động khác
15,03 Tr
48,30 Tr
8,59 Tr
458,54 Tr
Thu nhập ròng
198,07 Tr
-22,81 Tr
90,64 Tr
2,84 T
Biên lợi nhuận ròng
7,37%
-0,89%
3,16%
14,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,98 Tr
21,27 Tr
41,41 Tr
288,84 Tr
Chi phí lãi suất
-2,28 Tr
-63,21 Tr
-49,24 Tr
-33,58 Tr
Chi phí lãi suất ròng
15,69 Tr
-41,94 Tr
-7,83 Tr
255,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
387,58 Tr
206,89 Tr
312,74 Tr
3,94 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,57 Tr
3,71 Tr
-
-28,27 Tr
Các ứng dụng của Google