Finance

Danh sách
002311:SHE
Guangdong Haid Group Co., Limited
43,05 CN¥
-0,92%
(-0,40) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:06 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002311...
Mở
43,39 CN¥
Cao
43,94 CN¥
Thấp
42,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
72,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,85 Tr
Khối lượng
5,52 Tr
Cổ tức
2,90%
Cổ tức hằng quý
0,31 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
21,89
Cao nhất trong 52 tuần
62,35 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
40,42 CN¥
EPS
1,97 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,66 T
Số nhân viên
44 N
Mở
43,39 CN¥
Cao
43,94 CN¥
Thấp
42,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
72,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,85 Tr
Khối lượng
5,52 Tr
Cổ tức
2,90%
Cổ tức hằng quý
0,31 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
21,89
Cao nhất trong 52 tuần
62,35 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
40,42 CN¥
EPS
1,97 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,66 T
Số nhân viên
44 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangdong Haid Group Co., Limited
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên44,2 N
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhaid.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
37,26 T
32,37 T
29,01 T
35,23 T
Giá vốn hàng bán
33,48 T
29,82 T
26,13 T
32,11 T
Chi phí doanh thu
33,48 T
29,82 T
26,13 T
32,11 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
202,73 Tr
305,12 Tr
224,89 Tr
236,79 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,67 T
1,66 T
1,68 T
1,75 T
Chi phí hoạt động
1,91 T
2,04 T
1,99 T
2,06 T
Tổng chi phí hoạt động
35,40 T
31,86 T
28,12 T
34,17 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,87 T
518,80 Tr
884,90 Tr
1,06 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-38,49 Tr
-50,83 Tr
-36,63 Tr
-44,05 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,75 T
421,30 Tr
1,10 T
954,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,72 T
455,27 Tr
1,09 T
1,03 T
Chi phí thuế thu nhập
155,26 Tr
239,26 Tr
157,27 Tr
173,37 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,87%
56,79%
14,26%
18,16%
Chi phí hoạt động khác
-18,07 Tr
81,79 Tr
10,56 Tr
38,01 Tr
Thu nhập ròng
1,50 T
137,90 Tr
887,12 Tr
723,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,04%
0,43%
3,06%
2,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,91
0,07
0,34
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
8,30 Tr
292,00 Tr
88,02 Tr
Chi phí lãi suất
-113,77 Tr
-26,15 Tr
-50,86 Tr
-67,44 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-113,77 Tr
-17,84 Tr
241,14 Tr
20,59 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,35 T
1,01 T
1,38 T
1,55 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,33 Tr
6,53 Tr
-
3,63 Tr
Các ứng dụng của Google