Finance

Danh sách
002310:KRX
Asia Paper Manufacturing Co Ltd
7.410,00 ₩
+0,95%
(+70,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002310...
Mở
7.270 ₩
Cao
7.410 ₩
Thấp
7.220 ₩
Vốn hoá thị trường
292,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
67,80 N
Khối lượng
33,59 N
Cổ tức
3,37%
Cổ tức hằng quý
62 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,41
Cao nhất trong 52 tuần
11.380 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
6.800 ₩
EPS
712 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
39,45 Tr
Số nhân viên
279
Mở
7.270 ₩
Cao
7.410 ₩
Thấp
7.220 ₩
Vốn hoá thị trường
292,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
67,80 N
Khối lượng
33,59 N
Cổ tức
3,37%
Cổ tức hằng quý
62 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,41
Cao nhất trong 52 tuần
11.380 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
6.800 ₩
EPS
712 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
39,45 Tr
Số nhân viên
279
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Asia Paper Manufacturing Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên279
Ngày thành lập1958
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
214,44 T
213,38 T
217,13 T
229,49 T
Giá vốn hàng bán
181,32 T
186,22 T
179,21 T
188,35 T
Chi phí doanh thu
181,32 T
186,22 T
179,21 T
188,35 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,97 T
26,65 T
26,39 T
27,48 T
Chi phí hoạt động
28,35 T
27,97 T
27,88 T
28,69 T
Tổng chi phí hoạt động
209,68 T
214,19 T
207,09 T
217,04 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,76 T
-810,06 Tr
10,04 T
12,44 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,01 T
1,85 T
2,39 T
1,83 T
EBT bao gồm các mục bất thường
6,37 T
6,38 T
12,61 T
14,85 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,09 T
1,33 T
12,62 T
14,76 T
Chi phí thuế thu nhập
2,04 T
2,99 T
4,53 T
3,49 T
Thuế suất hiệu dụng
32,03%
46,81%
35,94%
23,48%
Chi phí hoạt động khác
172,54 Tr
133,77 Tr
201,67 Tr
217,83 Tr
Thu nhập ròng
4,33 T
3,40 T
8,08 T
11,36 T
Biên lợi nhuận ròng
2,02%
1,59%
3,72%
4,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
301,00
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,02 T
901,80 Tr
945,80 Tr
978,49 Tr
Chi phí lãi suất
-643,07 Tr
-639,41 Tr
-669,67 Tr
-640,45 Tr
Chi phí lãi suất ròng
378,32 Tr
262,39 Tr
276,13 Tr
338,04 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
940,64 Tr
1,21 T
1,28 T
1,03 T
EBITDA
17,55 T
11,45 T
22,67 T
26,40 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
981,58 Tr
-48,89 Tr
12,71 Tr
-1,45 Tr
Các ứng dụng của Google