Finance

Danh sách
002309:SHE
Jiangsu Zhongli Group Co Ltd
2,64 CN¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:12 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002309...
Mở
2,69 CN¥
Cao
2,71 CN¥
Thấp
2,62 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
73,16 Tr
Khối lượng
62,23 Tr
Chỉ số P/E
57,12
Cao nhất trong 52 tuần
5,43 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,35 CN¥
EPS
0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,01 T
Số nhân viên
2 N
Mở
2,69 CN¥
Cao
2,71 CN¥
Thấp
2,62 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
73,16 Tr
Khối lượng
62,23 Tr
Chỉ số P/E
57,12
Cao nhất trong 52 tuần
5,43 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,35 CN¥
EPS
0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,01 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Zhongli Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,57 N
Ngày thành lập5 thg 9, 1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webzhongli.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
520,75 Tr
983,12 Tr
653,13 Tr
825,18 Tr
Giá vốn hàng bán
461,52 Tr
885,48 Tr
583,19 Tr
782,72 Tr
Chi phí doanh thu
461,52 Tr
885,48 Tr
583,19 Tr
782,72 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
15,79 Tr
-14,33 Tr
6,56 Tr
12,42 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
82,55 Tr
96,54 Tr
71,51 Tr
77,32 Tr
Chi phí hoạt động
110,96 Tr
123,76 Tr
82,62 Tr
81,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
572,48 Tr
1,01 T
665,80 Tr
864,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-51,73 Tr
-26,12 Tr
-12,68 Tr
-39,43 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,35 Tr
29,48 Tr
-4,88 Tr
4,62 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-66,16 Tr
79,15 Tr
12,65 Tr
100,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-72,27 Tr
-190,90 N
28,48 Tr
97,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,31 Tr
-10,71 Tr
-3,07 Tr
1,23 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-5,00%
-13,54%
-24,29%
1,23%
Chi phí hoạt động khác
9,39 Tr
13,35 Tr
2,52 Tr
5,11 Tr
Thu nhập ròng
-69,13 Tr
83,38 Tr
15,62 Tr
99,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-13,27%
8,48%
2,39%
12,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,74 Tr
24,79 Tr
57,59 Tr
151,50 Tr
Chi phí lãi suất
-24,49 Tr
-32,97 Tr
-11,55 Tr
-5,54 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-20,74 Tr
-8,17 Tr
46,04 Tr
145,96 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
26,67 Tr
-708,93 N
12,73 Tr
-15,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
32,36 N
-168,92 N
-
-366,36 N
Các ứng dụng của Google