Finance

Danh sách
002305:SHE
Langold Real Estate Co Ltd
1,96 CN¥
+1,03%
(+0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:45 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002305...
Mở
1,95 CN¥
Cao
1,99 CN¥
Thấp
1,94 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,90 Tr
Khối lượng
11,34 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
2,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1,72 CN¥
EPS
-0,51 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,73 T
Số nhân viên
84
Mở
1,95 CN¥
Cao
1,99 CN¥
Thấp
1,94 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,90 Tr
Khối lượng
11,34 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
2,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1,72 CN¥
EPS
-0,51 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,73 T
Số nhân viên
84
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Langold Real Estate Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên84
Ngày thành lập27 thg 7, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
194,30 Tr
104,73 Tr
66,02 Tr
60,61 Tr
Giá vốn hàng bán
317,47 Tr
184,19 Tr
42,12 Tr
45,06 Tr
Chi phí doanh thu
317,47 Tr
184,19 Tr
42,12 Tr
45,06 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
43,99 Tr
89,56 Tr
5,57 Tr
6,30 Tr
Chi phí hoạt động
138,88 Tr
112,26 Tr
-2,65 Tr
17,32 Tr
Tổng chi phí hoạt động
456,34 Tr
296,45 Tr
39,47 Tr
62,38 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-262,04 Tr
-191,72 Tr
26,55 Tr
-1,77 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
79,64 Tr
-23,67 Tr
-589,86 N
9,89 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-397,42 Tr
-477,63 Tr
23,13 Tr
5,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-353,19 Tr
-353,27 Tr
23,71 Tr
4,85 Tr
Chi phí thuế thu nhập
38,71 Tr
7,80 Tr
2,10 Tr
2,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-9,74%
-1,63%
9,07%
55,44%
Chi phí hoạt động khác
76,34 Tr
35,95 Tr
129,03 N
179,40 N
Thu nhập ròng
-412,23 Tr
-494,30 Tr
15,79 Tr
1,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-212,17%
-471,99%
23,92%
2,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,95 Tr
2,53 Tr
183,07 N
175,43 N
Chi phí lãi suất
-174,73 Tr
-140,41 Tr
-2,39 Tr
-3,48 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-170,78 Tr
-137,88 Tr
-2,21 Tr
-3,31 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-231,05 Tr
-161,30 Tr
56,97 Tr
-1,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google