Finance

Danh sách
002304:SHE
Jiangsu Yanghe Distillery Co Ltd
37,98 CN¥
+1,99%
(+0,74) 1 ngày
16 thg 10, 12:31:18 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002304...
Mở
37,05 CN¥
Cao
38,02 CN¥
Thấp
37,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
56,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,43 Tr
Khối lượng
5,99 Tr
Cổ tức
3,87%
Cổ tức hằng quý
0,37 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
123,27
Cao nhất trong 52 tuần
71,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
36,75 CN¥
EPS
0,31 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,51 T
Số nhân viên
22 N
Mở
37,05 CN¥
Cao
38,02 CN¥
Thấp
37,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
56,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,43 Tr
Khối lượng
5,99 Tr
Cổ tức
3,87%
Cổ tức hằng quý
0,37 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
123,27
Cao nhất trong 52 tuần
71,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
36,75 CN¥
EPS
0,31 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,51 T
Số nhân viên
22 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Yanghe Distillery Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên22,4 N
Ngày thành lập27 thg 12, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,29 T
1,12 T
8,19 T
2,35 T
Giá vốn hàng bán
1,52 T
284,96 Tr
2,01 T
820,07 Tr
Chi phí doanh thu
1,52 T
284,96 Tr
2,01 T
820,07 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
27,29 Tr
44,50 Tr
43,95 Tr
33,71 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,69 T
2,25 T
1,46 T
1,08 T
Chi phí hoạt động
2,33 T
2,68 T
2,92 T
1,53 T
Tổng chi phí hoạt động
3,85 T
2,97 T
4,94 T
2,35 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-553,66 Tr
-1,85 T
3,25 T
4,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-14,96 Tr
9,99 Tr
-1,31 Tr
538,76 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-428,67 Tr
-2,04 T
3,29 T
244,76 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-353,39 Tr
-1,64 T
3,29 T
177,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-55,75 Tr
-264,07 Tr
843,77 Tr
92,88 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,01%
12,97%
25,67%
37,95%
Chi phí hoạt động khác
612,80 Tr
389,35 Tr
1,42 T
418,02 Tr
Thu nhập ròng
-368,65 Tr
-1,77 T
2,45 T
155,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-11,19%
-157,81%
29,89%
6,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
214,03 Tr
203,82 Tr
39,35 Tr
174,51 Tr
Chi phí lãi suất
-
-1,89 Tr
-1,28 Tr
-2,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
214,03 Tr
201,93 Tr
38,07 Tr
171,71 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-395,53 Tr
-1,68 T
3,42 T
186,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-859,25 N
-1,35 Tr
-
-12,55 N
Các ứng dụng của Google