Finance

Danh sách
002303:SHE
MYS Group Co Ltd
5,46 CN¥
+1,11%
(+0,060) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:48 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002303...
Mở
5,62 CN¥
Cao
5,68 CN¥
Thấp
5,40 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
77,16 Tr
Khối lượng
50,67 Tr
Cổ tức
2,66%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
38,94
Cao nhất trong 52 tuần
7,08 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,03 CN¥
EPS
0,14 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,53 T
Số nhân viên
4 N
Mở
5,62 CN¥
Cao
5,68 CN¥
Thấp
5,40 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
77,16 Tr
Khối lượng
50,67 Tr
Cổ tức
2,66%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
38,94
Cao nhất trong 52 tuần
7,08 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,03 CN¥
EPS
0,14 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,53 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về MYS Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,02 N
Ngày thành lập17 thg 5, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Trang webszmys.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,05 T
970,26 Tr
906,60 Tr
1,04 T
Giá vốn hàng bán
759,83 Tr
766,52 Tr
675,33 Tr
769,37 Tr
Chi phí doanh thu
759,83 Tr
766,52 Tr
675,33 Tr
769,37 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
34,10 Tr
29,68 Tr
27,84 Tr
32,22 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
143,35 Tr
146,02 Tr
116,58 Tr
134,12 Tr
Chi phí hoạt động
183,40 Tr
172,29 Tr
145,72 Tr
178,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
943,24 Tr
938,81 Tr
821,05 Tr
948,01 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
108,21 Tr
31,45 Tr
85,54 Tr
91,67 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,67 Tr
-11,35 Tr
-4,78 Tr
2,55 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
99,36 Tr
5,27 Tr
78,61 Tr
82,42 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
98,51 Tr
25,58 Tr
77,33 Tr
78,04 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,79 Tr
4,94 Tr
16,18 Tr
13,57 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,88%
93,88%
20,59%
16,46%
Chi phí hoạt động khác
8,08 Tr
-3,22 Tr
3,81 Tr
7,72 Tr
Thu nhập ròng
84,03 Tr
804,02 N
61,36 Tr
68,51 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,99%
0,08%
6,77%
6,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,05 Tr
8,04 Tr
3,63 Tr
3,85 Tr
Chi phí lãi suất
-6,73 Tr
-8,82 Tr
-7,07 Tr
-7,99 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,68 Tr
-781,82 N
-3,44 Tr
-4,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
141,69 Tr
65,31 Tr
119,40 Tr
124,71 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
104,04 N
-1,16 Tr
-
-1,31 Tr
Các ứng dụng của Google