Finance

Danh sách
002299:SHE
Fujian Sunner Development Co Ltd
15,54 CN¥
-0,70%
(-0,11) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:18 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002299...
Mở
15,43 CN¥
Cao
15,61 CN¥
Thấp
15,16 CN¥
Vốn hoá thị trường
19,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,90 Tr
Khối lượng
11,42 Tr
Cổ tức
3,22%
Cổ tức hằng quý
0,13 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
19,67
Cao nhất trong 52 tuần
19,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,82 CN¥
EPS
0,79 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,24 T
Số nhân viên
34 N
Mở
15,43 CN¥
Cao
15,61 CN¥
Thấp
15,16 CN¥
Vốn hoá thị trường
19,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,90 Tr
Khối lượng
11,42 Tr
Cổ tức
3,22%
Cổ tức hằng quý
0,13 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
19,67
Cao nhất trong 52 tuần
19,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,82 CN¥
EPS
0,79 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,24 T
Số nhân viên
34 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fujian Sunner Development Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên34 N
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websunnercn.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,85 T
5,39 T
5,16 T
5,62 T
Giá vốn hàng bán
5,03 T
4,85 T
4,46 T
4,99 T
Chi phí doanh thu
5,03 T
4,85 T
4,46 T
4,99 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
33,11 Tr
44,72 Tr
34,92 Tr
41,75 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
336,44 Tr
350,68 Tr
348,41 Tr
339,85 Tr
Chi phí hoạt động
341,45 Tr
426,02 Tr
382,05 Tr
373,25 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,38 T
5,28 T
4,84 T
5,36 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
473,13 Tr
111,68 Tr
323,45 Tr
254,84 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-59,62 Tr
25,30 Tr
-19,90 Tr
18,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
288,23 Tr
219,97 Tr
247,05 Tr
248,53 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
400,67 Tr
110,33 Tr
275,37 Tr
244,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
36,14 Tr
5,16 Tr
-9,54 Tr
-4,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,54%
2,35%
-3,86%
-1,76%
Chi phí hoạt động khác
-28,03 Tr
30,51 Tr
-1,35 Tr
-8,61 Tr
Thu nhập ròng
248,67 Tr
221,14 Tr
252,92 Tr
249,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,25%
4,10%
4,90%
4,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
26,18 Tr
10,06 Tr
10,00 Tr
13,34 Tr
Chi phí lãi suất
-40,47 Tr
-32,62 Tr
-38,19 Tr
-37,24 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,29 Tr
-22,56 Tr
-28,19 Tr
-23,91 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
843,69 Tr
484,27 Tr
696,05 Tr
660,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-78,78 N
-160,19 N
-
-
Các ứng dụng của Google