Finance

Danh sách
Tại sao 002298 giảm 4,71%?
Tìm hiểu sâu hơn
002298:SHE
Anhui ZhongDinXnLng Scnc and Tech Co Ltd
7,89 CN¥
-4,71%
(-0,39) 1 ngày
14 thg 10, 15:04:24 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002298...
Mở
8,21 CN¥
Cao
8,26 CN¥
Thấp
7,89 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
42,62 Tr
Khối lượng
27,53 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
14,68 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,35 CN¥
EPS
-0,49 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
740,11 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
8,21 CN¥
Cao
8,26 CN¥
Thấp
7,89 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
42,62 Tr
Khối lượng
27,53 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
14,68 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,35 CN¥
EPS
-0,49 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
740,11 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Anhui ZhongDinXnLng Scnc and Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,63 N
Ngày thành lập15 thg 5, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webah-zdxl.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
581,49 Tr
252,66 Tr
413,22 Tr
394,99 Tr
Giá vốn hàng bán
457,44 Tr
193,80 Tr
299,07 Tr
293,14 Tr
Chi phí doanh thu
457,44 Tr
193,80 Tr
299,07 Tr
293,14 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
16,17 Tr
21,40 Tr
12,31 Tr
16,29 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
75,63 Tr
95,22 Tr
69,89 Tr
60,72 Tr
Chi phí hoạt động
120,76 Tr
171,83 Tr
67,80 Tr
82,93 Tr
Tổng chi phí hoạt động
578,20 Tr
365,63 Tr
366,87 Tr
376,07 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,29 Tr
-112,97 Tr
46,34 Tr
18,91 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,72 Tr
-136,90 Tr
-1,13 Tr
-12,43 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
18,45 Tr
-304,42 Tr
54,96 Tr
12,01 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-8,68 Tr
10,66 Tr
45,97 Tr
4,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,72 Tr
129,51 Tr
7,02 Tr
6,98 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,99%
-42,54%
12,77%
58,07%
Chi phí hoạt động khác
964,70 N
10,91 Tr
3,76 Tr
4,15 Tr
Thu nhập ròng
8,71 Tr
-450,46 Tr
42,95 Tr
714,12 N
Biên lợi nhuận ròng
1,50%
-178,29%
10,39%
0,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
601,59 N
275,40 Tr
5,65 Tr
2,49 Tr
Chi phí lãi suất
-6,99 Tr
-14,72 Tr
-4,90 Tr
-4,18 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,39 Tr
260,69 Tr
750,13 N
-1,69 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
29,29 Tr
-98,97 Tr
60,34 Tr
28,76 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
346,72 N
575,69 N
-
-14,05 Tr
Các ứng dụng của Google