Finance

Danh sách
Tại sao 002297 giảm 4,65%?
Tìm hiểu sâu hơn
002297:SHE
HUNAN BOYUN NEW MATERIALS Co Ltd
16,42 CN¥
-4,65%
(-0,80) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:48 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002297...
Mở
16,76 CN¥
Cao
16,88 CN¥
Thấp
16,36 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
87,60 Tr
Khối lượng
30,62 Tr
Chỉ số P/E
42,08
Cao nhất trong 52 tuần
35,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,41 CN¥
EPS
0,39 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
573,10 Tr
Số nhân viên
884
Mở
16,76 CN¥
Cao
16,88 CN¥
Thấp
16,36 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
87,60 Tr
Khối lượng
30,62 Tr
Chỉ số P/E
42,08
Cao nhất trong 52 tuần
35,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,41 CN¥
EPS
0,39 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
573,10 Tr
Số nhân viên
884
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về HUNAN BOYUN NEW MATERIALS Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên884
Ngày thành lập12 thg 8, 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
253,78 Tr
261,07 Tr
380,16 Tr
364,86 Tr
Giá vốn hàng bán
190,67 Tr
169,71 Tr
194,87 Tr
247,74 Tr
Chi phí doanh thu
190,67 Tr
169,71 Tr
194,87 Tr
247,74 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,36 Tr
18,54 Tr
13,85 Tr
17,68 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,77 Tr
29,81 Tr
21,08 Tr
22,84 Tr
Chi phí hoạt động
36,07 Tr
65,95 Tr
42,16 Tr
53,53 Tr
Tổng chi phí hoạt động
226,75 Tr
235,66 Tr
237,03 Tr
301,27 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
27,04 Tr
25,41 Tr
143,13 Tr
63,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,30 Tr
-1,12 Tr
-863,27 N
665,24 N
EBT bao gồm các mục bất thường
26,00 Tr
34,68 Tr
147,36 Tr
52,76 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
25,47 Tr
23,93 Tr
141,68 Tr
61,97 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,41 Tr
3,81 Tr
11,69 Tr
15,22 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,96%
10,98%
7,93%
28,85%
Chi phí hoạt động khác
-6,27 Tr
15,97 Tr
2,99 Tr
1,17 Tr
Thu nhập ròng
21,58 Tr
31,82 Tr
132,31 Tr
37,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,50%
12,19%
34,80%
10,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,30 Tr
1,49 Tr
1,52 Tr
1,49 Tr
Chi phí lãi suất
-2,76 Tr
-3,27 Tr
-2,11 Tr
-2,45 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,46 Tr
-1,78 Tr
-587,77 N
-958,48 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
43,50 Tr
43,04 Tr
160,76 Tr
81,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
25,67 N
-
-
-
Các ứng dụng của Google