Finance

Danh sách
Tại sao 002296 giảm 2,80%?
Tìm hiểu sâu hơn
002296:SHE
HeNan Splendor Science&Technology Co Ltd
8,68 CN¥
-2,80%
(-0,25) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:24 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002296...
Mở
8,78 CN¥
Cao
8,89 CN¥
Thấp
8,68 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,34 Tr
Khối lượng
7,78 Tr
Cổ tức
1,50%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
19,82
Cao nhất trong 52 tuần
15,17 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,39 CN¥
EPS
0,44 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
389,58 Tr
Số nhân viên
929
Mở
8,78 CN¥
Cao
8,89 CN¥
Thấp
8,68 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,34 Tr
Khối lượng
7,78 Tr
Cổ tức
1,50%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
19,82
Cao nhất trong 52 tuần
15,17 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,39 CN¥
EPS
0,44 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
389,58 Tr
Số nhân viên
929
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về HeNan Splendor Science&Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên929
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhhkj.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
173,81 Tr
300,60 Tr
221,82 Tr
150,34 Tr
Giá vốn hàng bán
90,77 Tr
91,93 Tr
71,08 Tr
79,87 Tr
Chi phí doanh thu
90,77 Tr
91,93 Tr
71,08 Tr
79,87 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
17,69 Tr
32,28 Tr
22,64 Tr
28,46 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,30 Tr
36,57 Tr
18,75 Tr
20,13 Tr
Chi phí hoạt động
53,70 Tr
182,79 Tr
58,48 Tr
43,51 Tr
Tổng chi phí hoạt động
144,47 Tr
274,72 Tr
129,56 Tr
123,38 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
29,33 Tr
25,88 Tr
92,26 Tr
26,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
138,02 N
-434,40 N
-95,74 N
-639,47 N
EBT bao gồm các mục bất thường
31,25 Tr
28,86 Tr
97,02 Tr
32,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
35,10 Tr
31,81 Tr
97,45 Tr
32,71 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,93 Tr
5,72 Tr
13,09 Tr
-635,30 N
Thuế suất hiệu dụng
9,38%
19,83%
13,50%
-1,93%
Chi phí hoạt động khác
-1,06 Tr
4,73 Tr
1,46 Tr
-11,39 Tr
Thu nhập ròng
28,01 Tr
24,57 Tr
84,61 Tr
33,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,12%
8,17%
38,15%
22,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,63 Tr
6,40 Tr
5,28 Tr
6,43 Tr
Chi phí lãi suất
-
-38,90 N
-
-44,30 N
Chi phí lãi suất ròng
5,63 Tr
6,36 Tr
5,28 Tr
6,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
40,64 Tr
36,89 Tr
-
37,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,26 N
2,61 Tr
-
265,00
Các ứng dụng của Google