Finance

Danh sách
002294:SHE
Shenzhen Salubris Pharmaceuticals Co Ltd
30,84 CN¥
+0,85%
(+0,26) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:54 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002294...
Mở
30,83 CN¥
Cao
31,80 CN¥
Thấp
30,82 CN¥
Vốn hoá thị trường
33,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,55 Tr
Khối lượng
27,91 Tr
Cổ tức
1,78%
Cổ tức hằng quý
0,14 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
51,05
Cao nhất trong 52 tuần
70,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
29,25 CN¥
EPS
0,60 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,11 T
Số nhân viên
4 N
Mở
30,83 CN¥
Cao
31,80 CN¥
Thấp
30,82 CN¥
Vốn hoá thị trường
33,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,55 Tr
Khối lượng
27,91 Tr
Cổ tức
1,78%
Cổ tức hằng quý
0,14 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
51,05
Cao nhất trong 52 tuần
70,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
29,25 CN¥
EPS
0,60 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,11 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Shenzhen Salubris Pharmaceuticals is a Chinese pharmaceutical company. Founded in November 1998 and based in Shenzhen, it has a market cap of US$4.4 billion, 3,121 employees and annual sales of $553 million as of 2019. Shenzhen Salubris is headed by the billionaire Ye Chenghai. Wikipedia
Giới thiệu về Shenzhen Salubris Pharmaceuticals Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,09 N
Ngày thành lập3 thg 11, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websalubris.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,11 T
1,11 T
1,23 T
1,25 T
Giá vốn hàng bán
279,29 Tr
302,88 Tr
287,67 Tr
343,20 Tr
Chi phí doanh thu
279,29 Tr
302,88 Tr
287,67 Tr
343,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
127,63 Tr
176,44 Tr
131,32 Tr
139,63 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
486,77 Tr
568,30 Tr
551,61 Tr
596,71 Tr
Chi phí hoạt động
595,66 Tr
770,11 Tr
694,36 Tr
749,18 Tr
Tổng chi phí hoạt động
874,96 Tr
1,07 T
982,03 Tr
1,09 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
235,37 Tr
38,38 Tr
246,41 Tr
158,32 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-14,62 Tr
13,83 Tr
-5,27 Tr
5,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
234,09 Tr
5,21 Tr
255,47 Tr
142,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
246,15 Tr
72,00 Tr
252,02 Tr
160,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,06 Tr
-56,18 Tr
29,65 Tr
-22,28 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,72%
-1.078,48%
11,60%
-15,65%
Chi phí hoạt động khác
-17,83 Tr
34,11 Tr
9,61 Tr
16,33 Tr
Thu nhập ròng
215,63 Tr
70,80 Tr
225,27 Tr
161,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,42%
6,37%
18,34%
12,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
26,87 Tr
37,76 Tr
15,05 Tr
12,29 Tr
Chi phí lãi suất
-4,88 Tr
-7,50 Tr
-4,17 Tr
-4,97 Tr
Chi phí lãi suất ròng
22,00 Tr
30,27 Tr
10,88 Tr
7,32 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
325,52 Tr
135,48 Tr
343,52 Tr
257,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-983,77 N
3,03 Tr
-
166,24 N
Các ứng dụng của Google