Finance

Danh sách
002293:SHE
Luolai Lifestyle Technology Co Ltd
11,69 CN¥
-0,26%
(-0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:42 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002293...
Mở
11,84 CN¥
Cao
11,90 CN¥
Thấp
11,54 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,53 Tr
Khối lượng
6,00 Tr
Cổ tức
5,99%
Cổ tức hằng quý
0,18 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,86
Cao nhất trong 52 tuần
12,10 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,67 CN¥
EPS
0,69 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
837,52 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
11,84 CN¥
Cao
11,90 CN¥
Thấp
11,54 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,53 Tr
Khối lượng
6,00 Tr
Cổ tức
5,99%
Cổ tức hằng quý
0,18 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,86
Cao nhất trong 52 tuần
12,10 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,67 CN¥
EPS
0,69 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
837,52 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Luolai Lifestyle Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,34 N
Ngày thành lập23 thg 5, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webluolai.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,20 T
1,45 T
1,16 T
1,14 T
Giá vốn hàng bán
570,43 Tr
718,81 Tr
583,95 Tr
606,29 Tr
Chi phí doanh thu
570,43 Tr
718,81 Tr
583,95 Tr
606,29 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
23,67 Tr
11,39 Tr
25,19 Tr
43,87 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
379,09 Tr
543,99 Tr
372,10 Tr
398,11 Tr
Chi phí hoạt động
413,34 Tr
555,19 Tr
405,99 Tr
449,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
983,77 Tr
1,27 T
989,94 Tr
1,06 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
220,39 Tr
179,25 Tr
168,28 Tr
87,59 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-992,57 N
-3,24 Tr
-3,82 Tr
-790,36 N
EBT bao gồm các mục bất thường
181,37 Tr
225,89 Tr
174,38 Tr
123,98 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
230,17 Tr
190,74 Tr
174,17 Tr
95,47 Tr
Chi phí thuế thu nhập
27,23 Tr
46,23 Tr
26,72 Tr
21,91 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,01%
20,46%
15,32%
17,67%
Chi phí hoạt động khác
11,90 Tr
723,36 N
10,27 Tr
4,41 Tr
Thu nhập ròng
154,60 Tr
179,77 Tr
147,55 Tr
101,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,84%
12,37%
12,74%
8,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,03 Tr
19,25 Tr
12,58 Tr
13,60 Tr
Chi phí lãi suất
-3,06 Tr
-4,42 Tr
-2,88 Tr
-4,72 Tr
Chi phí lãi suất ròng
10,96 Tr
14,83 Tr
9,71 Tr
8,88 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
236,10 Tr
195,70 Tr
184,73 Tr
106,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
232,76 N
-1,18 Tr
-
-199,59 N
Các ứng dụng của Google