Finance

Danh sách
Tại sao 002292 tăng 2,95%?
Tìm hiểu sâu hơn
002292:SHE
Công ty TNHH Giải trí Alpha
9,43 CN¥
+2,95%
(+0,27) 1 ngày
14 thg 10, 15:04:09 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002292...
Mở
9,16 CN¥
Cao
9,61 CN¥
Thấp
8,91 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,87 Tr
Khối lượng
147,98 Tr
Chỉ số P/E
65,11
Cao nhất trong 52 tuần
10,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,31 CN¥
EPS
0,14 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,48 T
Số nhân viên
3 N
Mở
9,16 CN¥
Cao
9,61 CN¥
Thấp
8,91 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,87 Tr
Khối lượng
147,98 Tr
Chỉ số P/E
65,11
Cao nhất trong 52 tuần
10,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,31 CN¥
EPS
0,14 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,48 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Công ty trách nhiệm hữu hạn Tập đoàn Alpha là một tập đoàn đa quốc gia của Trung Quốc với hoạt hình, đồ chơi, truyền thông đại chúng và công ty giải trí có trụ sở chính do Thái Đông Thanh thành lập năm 1993. Năm 2016, đổi tên từ Alpha Animation. Công ty có một trang web truyện tranh U17, và cũng là một công ty điện ảnh của Hoa Kỳ, Alpha Pictures, và đã công bố thành lập một bộ phận hoạt hình cũng có trụ sở tại Hoa Kỳ. Wikipedia
Giới thiệu về Công ty TNHH Giải trí Alpha
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,28 N
Ngày thành lậpthg 12 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgdalpha.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
688,63 Tr
585,84 Tr
653,98 Tr
677,72 Tr
Giá vốn hàng bán
366,03 Tr
366,82 Tr
346,98 Tr
320,50 Tr
Chi phí doanh thu
366,03 Tr
366,82 Tr
346,98 Tr
320,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
49,66 Tr
46,80 Tr
38,51 Tr
38,13 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
202,24 Tr
179,24 Tr
190,24 Tr
198,34 Tr
Chi phí hoạt động
254,27 Tr
232,07 Tr
231,41 Tr
242,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
620,29 Tr
598,89 Tr
578,38 Tr
563,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
68,33 Tr
-13,05 Tr
75,60 Tr
114,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,80 Tr
-5,89 Tr
-3,03 Tr
5,55 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
25,47 Tr
25,01 Tr
79,80 Tr
158,71 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
68,37 Tr
-16,27 Tr
81,81 Tr
119,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,82 Tr
3,89 Tr
22,87 Tr
36,97 Tr
Thuế suất hiệu dụng
38,56%
15,55%
28,66%
23,30%
Chi phí hoạt động khác
3,12 Tr
1,30 Tr
52,36 N
6,00 Tr
Thu nhập ròng
13,54 Tr
21,33 Tr
54,72 Tr
119,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,97%
3,64%
8,37%
17,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,72 Tr
2,15 Tr
12,33 Tr
8,69 Tr
Chi phí lãi suất
-3,64 Tr
-2,60 Tr
-3,09 Tr
-2,76 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-923,90 N
-448,73 N
9,25 Tr
5,92 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
78,02 Tr
-4,84 Tr
83,80 Tr
122,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
890,80 N
6,06 Tr
-
-921,31 N
Các ứng dụng của Google