Finance

Danh sách
Tại sao 002291 giảm 2,18%?
Tìm hiểu sâu hơn
002291:SHE
Guangdong Yowant Technology Group Co Ltd
5,82 CN¥
-2,18%
(-0,13) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:42 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002291...
Mở
5,84 CN¥
Cao
6,04 CN¥
Thấp
5,77 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,06 Tr
Khối lượng
65,98 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
9,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,53 CN¥
EPS
-0,27 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
927,77 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
5,84 CN¥
Cao
6,04 CN¥
Thấp
5,77 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,06 Tr
Khối lượng
65,98 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
9,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,53 CN¥
EPS
-0,27 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
927,77 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangdong Yowant Technology Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,24 N
Ngày thành lập25 thg 7, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webst-sat.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
716,85 Tr
689,71 Tr
631,01 Tr
708,85 Tr
Giá vốn hàng bán
664,01 Tr
723,56 Tr
561,39 Tr
673,79 Tr
Chi phí doanh thu
664,01 Tr
723,56 Tr
561,39 Tr
673,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,21 Tr
11,05 Tr
13,42 Tr
13,38 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
133,16 Tr
83,16 Tr
100,33 Tr
91,82 Tr
Chi phí hoạt động
164,52 Tr
147,70 Tr
152,51 Tr
125,81 Tr
Tổng chi phí hoạt động
828,53 Tr
871,26 Tr
713,90 Tr
799,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-111,68 Tr
-181,55 Tr
-82,89 Tr
-90,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
993,38 N
-605,48 N
-
-630,37 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-161,73 Tr
-212,42 Tr
222,45 Tr
-71,82 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-121,96 Tr
-214,70 Tr
228,41 Tr
-85,27 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,96 Tr
23,16 Tr
-3,44 Tr
3,87 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,21%
-10,90%
-1,55%
-5,38%
Chi phí hoạt động khác
2,77 Tr
2,36 Tr
2,10 Tr
1,34 Tr
Thu nhập ròng
-161,82 Tr
-233,98 Tr
227,41 Tr
-74,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-22,57%
-33,92%
36,04%
-10,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,72 Tr
323,07 Tr
15,03 Tr
Chi phí lãi suất
-11,47 Tr
-33,79 Tr
-11,77 Tr
-8,24 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,47 Tr
-32,07 Tr
311,30 Tr
6,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-92,32 Tr
-166,01 Tr
-67,35 Tr
-76,06 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,29 Tr
3,81 Tr
-
-353,10 N
Các ứng dụng của Google