Finance

Danh sách
Tại sao 002290 tăng 2,54%?
Tìm hiểu sâu hơn
002290:SHE
Suzhou Hesheng Special Material Co Ltd
56,92 CN¥
+2,54%
(+1,41) 1 ngày
16 thg 10, 10:12:06 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002290...
Mở
57,00 CN¥
Cao
57,90 CN¥
Thấp
56,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,87 Tr
Khối lượng
1,90 Tr
Cổ tức
0,37%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
69,65
Cao nhất trong 52 tuần
108,91 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
36,70 CN¥
EPS
0,82 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
248,11 Tr
Số nhân viên
937
Mở
57,00 CN¥
Cao
57,90 CN¥
Thấp
56,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,87 Tr
Khối lượng
1,90 Tr
Cổ tức
0,37%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
69,65
Cao nhất trong 52 tuần
108,91 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
36,70 CN¥
EPS
0,82 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
248,11 Tr
Số nhân viên
937
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Suzhou Hesheng Special Material Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên937
Ngày thành lập15 thg 11, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webszhssm.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
651,01 Tr
692,24 Tr
567,59 Tr
677,15 Tr
Giá vốn hàng bán
545,19 Tr
624,22 Tr
481,49 Tr
575,90 Tr
Chi phí doanh thu
545,19 Tr
624,22 Tr
481,49 Tr
575,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
23,77 Tr
22,12 Tr
18,65 Tr
22,94 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,50 Tr
25,11 Tr
13,91 Tr
15,68 Tr
Chi phí hoạt động
40,07 Tr
53,96 Tr
29,07 Tr
40,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
585,25 Tr
678,18 Tr
510,56 Tr
616,32 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
65,76 Tr
14,06 Tr
57,03 Tr
60,83 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,18 Tr
1,82 Tr
-4,85 Tr
4,43 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
53,67 Tr
21,27 Tr
50,45 Tr
100,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
62,94 Tr
13,36 Tr
52,18 Tr
55,66 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,68 Tr
3,87 Tr
8,22 Tr
7,95 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,31%
18,17%
16,30%
7,89%
Chi phí hoạt động khác
1,11 Tr
411,40 N
289,02 N
1,72 Tr
Thu nhập ròng
47,08 Tr
19,29 Tr
43,10 Tr
93,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,23%
2,79%
7,59%
13,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,16 Tr
1,21 Tr
1,04 Tr
1,47 Tr
Chi phí lãi suất
-1,18 Tr
-1,07 Tr
-1,04 Tr
-1,49 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-23,96 N
136,25 N
5,15 N
-23,66 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
73,25 Tr
21,44 Tr
64,41 Tr
67,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,26 N
-81,95 N
-
-47,80 Tr
Các ứng dụng của Google