Finance

Danh sách
Tại sao 002289 giảm 4,25%?
Tìm hiểu sâu hơn
002289:SHE
Shenzhen Success Electronics Co Ltd
29,75 CN¥
-4,25%
(-1,32) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:18 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002289...
Mở
29,88 CN¥
Cao
30,42 CN¥
Thấp
29,42 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,52 Tr
Khối lượng
3,60 Tr
Chỉ số P/E
30,85
Cao nhất trong 52 tuần
51,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
24,26 CN¥
EPS
0,96 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
280,25 Tr
Số nhân viên
180
Mở
29,88 CN¥
Cao
30,42 CN¥
Thấp
29,42 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,52 Tr
Khối lượng
3,60 Tr
Chỉ số P/E
30,85
Cao nhất trong 52 tuần
51,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
24,26 CN¥
EPS
0,96 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
280,25 Tr
Số nhân viên
180
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Success Electronics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên180
Ngày thành lập2 thg 1, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
57,77 Tr
135,16 Tr
265,42 Tr
281,70 Tr
Giá vốn hàng bán
45,33 Tr
87,59 Tr
139,02 Tr
194,22 Tr
Chi phí doanh thu
45,33 Tr
87,59 Tr
139,02 Tr
194,22 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,19 Tr
4,83 Tr
1,22 Tr
2,97 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,12 Tr
28,17 Tr
19,52 Tr
22,64 Tr
Chi phí hoạt động
15,70 Tr
30,61 Tr
31,38 Tr
18,08 Tr
Tổng chi phí hoạt động
61,02 Tr
118,20 Tr
170,39 Tr
212,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,25 Tr
16,95 Tr
95,03 Tr
69,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
365,14 N
-563,39 N
-546,67 N
106,96 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-5,33 Tr
5,35 Tr
69,72 Tr
247,71 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,18 Tr
4,12 Tr
66,93 Tr
40,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,32 Tr
8,32 Tr
19,71 Tr
16,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-24,69%
155,74%
28,27%
6,52%
Chi phí hoạt động khác
329,71 N
2,28 Tr
1,13 Tr
1,10 Tr
Thu nhập ròng
-7,38 Tr
-2,75 Tr
49,26 Tr
231,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-12,77%
-2,03%
18,56%
82,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
194,24 N
365,63 N
502,21 N
168,17 N
Chi phí lãi suất
-1,18 Tr
-12,48 Tr
-28,05 Tr
-27,97 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-982,23 N
-12,11 Tr
-27,55 Tr
-27,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,80 Tr
21,04 Tr
99,11 Tr
103,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-18,11 N
227,00
-
-
Các ứng dụng của Google