Finance

Danh sách
Tại sao 002286 giảm 3,68%?
Tìm hiểu sâu hơn
002286:SHE
Baolingbao Biology Co Ltd
8,11 CN¥
-3,68%
(-0,31) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:51 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002286...
Mở
8,11 CN¥
Cao
8,35 CN¥
Thấp
8,06 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,60 Tr
Khối lượng
18,53 Tr
Cổ tức
1,11%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
21,62
Cao nhất trong 52 tuần
11,69 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,15 CN¥
EPS
0,38 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
379,98 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
8,11 CN¥
Cao
8,35 CN¥
Thấp
8,06 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,60 Tr
Khối lượng
18,53 Tr
Cổ tức
1,11%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
21,62
Cao nhất trong 52 tuần
11,69 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,15 CN¥
EPS
0,38 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
379,98 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Baolingbao Biology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,5 N
Ngày thành lập16 thg 10, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webblb-cn.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
727,13 Tr
624,66 Tr
747,84 Tr
748,27 Tr
Giá vốn hàng bán
627,63 Tr
546,10 Tr
632,24 Tr
645,06 Tr
Chi phí doanh thu
627,63 Tr
546,10 Tr
632,24 Tr
645,06 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,86 Tr
2,20 Tr
9,02 Tr
9,43 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
44,56 Tr
52,87 Tr
39,61 Tr
51,62 Tr
Chi phí hoạt động
53,22 Tr
58,63 Tr
56,06 Tr
66,59 Tr
Tổng chi phí hoạt động
680,85 Tr
604,73 Tr
688,30 Tr
711,64 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
46,28 Tr
19,93 Tr
59,55 Tr
36,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,85 Tr
-4,24 Tr
-3,97 Tr
4,02 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
50,55 Tr
17,98 Tr
64,65 Tr
34,93 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
43,82 Tr
16,05 Tr
55,92 Tr
32,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,22 Tr
1,35 Tr
10,52 Tr
6,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,24%
7,51%
16,27%
19,31%
Chi phí hoạt động khác
4,59 Tr
4,04 Tr
4,91 Tr
4,23 Tr
Thu nhập ròng
41,33 Tr
16,63 Tr
54,13 Tr
28,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,68%
2,66%
7,24%
3,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
890,75 N
332,63 N
101,64 N
6,15 Tr
Chi phí lãi suất
-2,17 Tr
-1,32 Tr
-2,31 Tr
-1,57 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,28 Tr
-988,69 N
-2,21 Tr
4,58 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
75,81 Tr
49,52 Tr
89,14 Tr
67,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google