Finance

Danh sách
Tại sao 002283 giảm 4,19%?
Tìm hiểu sâu hơn
002283:SHE
Tianrun Industry Technology Co Ltd
7,09 CN¥
-4,19%
(-0,31) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:39 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002283...
Mở
7,18 CN¥
Cao
7,28 CN¥
Thấp
7,06 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,56 Tr
Khối lượng
13,88 Tr
Cổ tức
3,81%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,86
Cao nhất trong 52 tuần
13,24 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,84 CN¥
EPS
0,40 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,14 T
Số nhân viên
4 N
Mở
7,18 CN¥
Cao
7,28 CN¥
Thấp
7,06 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,56 Tr
Khối lượng
13,88 Tr
Cổ tức
3,81%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,86
Cao nhất trong 52 tuần
13,24 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,84 CN¥
EPS
0,40 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,14 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tianrun Industry Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,93 N
Ngày thành lập1954
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webtianrun.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
955,51 Tr
1,17 T
1,27 T
1,32 T
Giá vốn hàng bán
725,79 Tr
947,12 Tr
986,87 Tr
1,02 T
Chi phí doanh thu
725,79 Tr
947,12 Tr
986,87 Tr
1,02 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
74,43 Tr
47,77 Tr
65,53 Tr
79,85 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
53,23 Tr
71,16 Tr
65,71 Tr
70,10 Tr
Chi phí hoạt động
135,57 Tr
145,06 Tr
134,36 Tr
161,08 Tr
Tổng chi phí hoạt động
861,36 Tr
1,09 T
1,12 T
1,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
94,15 Tr
78,00 Tr
144,70 Tr
134,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,35 Tr
1,69 Tr
-6,15 Tr
5,05 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
89,38 Tr
92,66 Tr
164,48 Tr
132,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
92,31 Tr
77,63 Tr
163,85 Tr
133,23 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,00 Tr
9,00 Tr
20,02 Tr
8,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,83%
9,71%
12,17%
6,51%
Chi phí hoạt động khác
8,01 Tr
19,14 Tr
-4,31 Tr
6,38 Tr
Thu nhập ròng
83,35 Tr
87,51 Tr
145,45 Tr
124,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,72%
7,48%
11,49%
9,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,45 Tr
122,74 N
26,12 Tr
4,98 Tr
Chi phí lãi suất
-715,36 N
-402,13 N
-824,17 N
-1,54 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,73 Tr
-279,38 N
25,30 Tr
3,45 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
183,25 Tr
169,03 Tr
235,73 Tr
238,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,14 N
-12,07 N
-
-18,11 N
Các ứng dụng của Google