Finance

Danh sách
002282:SHE
BOSUN Co Ltd
5,97 CN¥
+0,51%
(+0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:39 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002282...
Mở
6,00 CN¥
Cao
6,07 CN¥
Thấp
5,92 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,30 Tr
Khối lượng
4,17 Tr
Cổ tức
2,51%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
22,94
Cao nhất trong 52 tuần
8,24 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,47 CN¥
EPS
0,26 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
526,84 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
6,00 CN¥
Cao
6,07 CN¥
Thấp
5,92 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,30 Tr
Khối lượng
4,17 Tr
Cổ tức
2,51%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
22,94
Cao nhất trong 52 tuần
8,24 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,47 CN¥
EPS
0,26 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
526,84 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về BOSUN Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,73 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbosun.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
436,82 Tr
419,67 Tr
365,57 Tr
404,88 Tr
Giá vốn hàng bán
309,30 Tr
319,89 Tr
274,89 Tr
304,18 Tr
Chi phí doanh thu
309,30 Tr
319,89 Tr
274,89 Tr
304,18 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
16,88 Tr
14,33 Tr
11,53 Tr
17,98 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
33,74 Tr
42,24 Tr
32,05 Tr
33,17 Tr
Chi phí hoạt động
49,22 Tr
57,39 Tr
48,23 Tr
56,13 Tr
Tổng chi phí hoạt động
358,52 Tr
377,29 Tr
323,12 Tr
360,31 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
78,31 Tr
42,38 Tr
42,45 Tr
44,57 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,75 Tr
6,49 Tr
1,45 Tr
-2,13 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
68,83 Tr
22,16 Tr
40,42 Tr
50,83 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
77,41 Tr
39,15 Tr
44,72 Tr
45,13 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,58 Tr
23,13 Tr
4,42 Tr
7,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,37%
104,34%
10,95%
13,80%
Chi phí hoạt động khác
-3,52 Tr
9,26 Tr
3,53 Tr
3,73 Tr
Thu nhập ròng
58,25 Tr
-963,01 N
35,99 Tr
43,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,34%
-0,23%
9,85%
10,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,85 Tr
3,69 Tr
1,11 Tr
3,78 Tr
Chi phí lãi suất
-94,92 N
-144,97 N
-286,28 N
-
Chi phí lãi suất ròng
2,76 Tr
3,54 Tr
822,72 N
3,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
96,72 Tr
60,41 Tr
60,48 Tr
61,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
168,88 N
-753,75 N
-
-548,98 N
Các ứng dụng của Google