Finance

Danh sách
002281:SHE
Accelink Technologies
133,75 CN¥
+0,59%
(+0,79) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:03 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002281...
Mở
138,50 CN¥
Cao
141,00 CN¥
Thấp
132,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
120,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,31 Tr
Khối lượng
26,93 Tr
Chỉ số P/E
91,25
Cao nhất trong 52 tuần
279,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
54,00 CN¥
EPS
1,47 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
827,85 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
138,50 CN¥
Cao
141,00 CN¥
Thấp
132,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
120,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,31 Tr
Khối lượng
26,93 Tr
Chỉ số P/E
91,25
Cao nhất trong 52 tuần
279,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
54,00 CN¥
EPS
1,47 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
827,85 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Accelink Technologies Corporation là một tập đoàn quang học của Trung Quốc. Công ty sản xuất và cung cấp các thành phần quang học và hệ thống con. Công ty cung cấp các đầu nối/bộ điều hợp sợi quang, dụng cụ kiểm tra quang học, thiết bị vi quang học, mô-đun bù tán sắc, hệ thống con, bộ dò ảnh, bộ ghép / tách sợi quang, bộ chuyển mạch /bộ suy hao quang, mô-đun WDM/DWDM/CWDM/OADM và bộ khuếch đại quang. Nó chủ yếu phục vụ các nhà sản xuất thiết bị viễn thông ở Trung Quốc, Hoa Kỳ, Canada, Đức, Ý, Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ và các nơi khác trên thế giới. Công ty được thành lập vào năm 1976 và có trụ sở chính tại Vũ Hán. Nó được niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán Thâm Quyến. Wikipedia
Giới thiệu về Accelink Technologies
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,94 N
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaccelink.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,29 T
3,40 T
2,77 T
3,84 T
Giá vốn hàng bán
2,33 T
2,89 T
2,03 T
3,09 T
Chi phí doanh thu
2,33 T
2,89 T
2,03 T
3,09 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
225,63 Tr
367,18 Tr
281,44 Tr
304,97 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
129,33 Tr
162,62 Tr
116,55 Tr
136,77 Tr
Chi phí hoạt động
306,38 Tr
547,54 Tr
381,63 Tr
448,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,63 T
3,44 T
2,41 T
3,54 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
656,22 Tr
-44,92 Tr
362,54 Tr
296,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-23,68 Tr
20,00 Tr
-26,66 Tr
25,93 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
401,23 Tr
236,03 Tr
268,85 Tr
387,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
652,30 Tr
-36,61 Tr
346,42 Tr
293,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
56,66 Tr
1,11 Tr
36,37 Tr
47,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,12%
0,47%
13,53%
12,14%
Chi phí hoạt động khác
-49,31 Tr
18,97 Tr
-18,52 Tr
7,63 Tr
Thu nhập ròng
346,60 Tr
227,35 Tr
239,93 Tr
342,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,54%
6,69%
8,65%
8,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,18 Tr
14,84 Tr
15,98 Tr
11,97 Tr
Chi phí lãi suất
-2,07 Tr
-1,40 Tr
-1,54 Tr
-1,71 Tr
Chi phí lãi suất ròng
10,12 Tr
13,44 Tr
14,44 Tr
10,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
727,14 Tr
60,25 Tr
467,71 Tr
415,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,54 N
-754,55 N
-
-64,85 N
Các ứng dụng của Google